Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
魔术贴砂纸片

FERVI Performance 尼龙底百叶轮,Ø115至Ø180 mm

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 意大利
产地: 意大利

Đĩa nhám xếp đế nylon FERVI Performance có đường kính Ø115 đến Ø180 mm phù hợp máy mài góc cầm tay. Đế nylon bền chắc giúp phá bavia và mài mối hàn nhanh trên thép, inox, gang. Lỗ lắp chuẩn 22 mm dễ thay trên nhiều dòng máy. Tốc độ tối đa in rõ theo từng cỡ cần tuân thủ. Đóng gói hộp 10 đĩa tiện lợi cho xưởng cơ khí.

SKU: DN6xxx
30 个变体
CN¥22.64 - CN¥50.10
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Đĩa nhám xếp đế nylon FERVI Performance

Dòng này thêm cỡ Ø180 và mài được INOX, hai thứ mà SmartFlex và GrindFlex đế nylon không có. Bản hai lớp cánh ở cỡ Ø180 là lựa chọn cho mài mối hàn dài. Bản Real Flat vẫn chỉ làm cỡ Ø115.

Bảng cỡ

Kích thước Độ hạt Kiểu cánh Góc mài Tốc độ tối đa Mã hàng
115 x 22 mm P40 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.112
115 x 22 mm P60 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.114
115 x 22 mm P80 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.115
115 x 22 mm P120 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.117
125 x 22 mm P40 Một lớp cánh 0 - 15° 12250 v/ph DN6100.122
125 x 22 mm P60 Một lớp cánh 0 - 15° 12250 v/ph DN6100.124
125 x 22 mm P80 Một lớp cánh 0 - 15° 12250 v/ph DN6100.125
180 x 22 mm P40 Một lớp cánh 0 - 15° 8500 v/ph DN6100.182
180 x 22 mm P60 Một lớp cánh 0 - 15° 8500 v/ph DN6100.184
180 x 22 mm P80 Một lớp cánh 0 - 15° 8500 v/ph DN6100.185
115 x 22 mm P40 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.212
115 x 22 mm P60 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.214
115 x 22 mm P80 Một lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6100.215
115 x 22 mm P40 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.112
115 x 22 mm P60 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.114
115 x 22 mm P80 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.115
115 x 22 mm P120 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.117
125 x 22 mm P40 Hai lớp cánh 0 - 15° 12250 v/ph DN6300.122
125 x 22 mm P60 Hai lớp cánh 0 - 15° 12250 v/ph DN6300.124
125 x 22 mm P80 Hai lớp cánh 0 - 15° 12250 v/ph DN6300.125
180 x 22 mm P40 Hai lớp cánh 0 - 15° 8500 v/ph DN6300.182
180 x 22 mm P60 Hai lớp cánh 0 - 15° 8500 v/ph DN6300.184
180 x 22 mm P80 Hai lớp cánh 0 - 15° 8500 v/ph DN6300.185
115 x 22 mm P40 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.212
115 x 22 mm P60 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.214
115 x 22 mm P80 Hai lớp cánh 0 - 15° 13300 v/ph DN6300.215
115 x 22 mm P40 Real flat, mặt phẳng 0 - 15° 13300 v/ph DN6550.112
115 x 22 mm P60 Real flat, mặt phẳng 0 - 15° 13300 v/ph DN6550.114
115 x 22 mm P80 Real flat, mặt phẳng 0 - 15° 13300 v/ph DN6550.115
115 x 22 mm P120 Real flat, mặt phẳng 0 - 15° 13300 v/ph DN6550.117

技术说明

  • Đĩa nhám xếp dùng cho máy mài góc cầm tay
  • Đế nylon gia cường, độ bền cơ học cao
  • Đế mòn cùng cánh nhám, không cần tháo bỏ
  • Cánh nhám xếp chồng theo vòng, mài liên tục
  • Lỗ định tâm: 22 mm, chuẩn thông dụng
  • Góc mài làm việc: 0 – 15°
  • Kiểu cánh: một lớp, hai lớp hoặc Real Flat mặt phẳng
  • Bản hai lớp cánh: tăng tuổi thọ, mài mối hàn dài
  • Bản Real Flat: bề mặt phẳng, mài đều diện rộng
  • Vật liệu gia công: thép, inox, gang
  • Công dụng: phá bavia, mài mối hàn, làm sạch bề mặt
  • Tốc độ tối đa in trực tiếp trên đĩa
  • Bắt buộc tuân thủ tốc độ vòng quay ghi trên nhãn
  • Quy cách đóng gói: hộp 10 đĩa
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Đường kính Độ hạt
DN6100.112 CN¥23.65 115x22mm P40
DN6100.114 CN¥23.65 115x22mm P60
DN6100.115 CN¥23.65 115x22mm P80
DN6100.117 CN¥23.65 115x22mm P120
DN6100.122 CN¥27.98 125x22mm P40
DN6100.124 CN¥27.98 125x22mm P60
DN6100.125 CN¥27.98 125x22mm P80
DN6100.182 CN¥50.10 180x22mm P40
DN6100.184 CN¥50.10 180x22mm P60
DN6100.185 CN¥50.10 180x22mm P80
DN6100.212 CN¥22.64 115x22mm P40
DN6100.214 CN¥22.64 115x22mm P60
DN6100.215 CN¥22.64 115x22mm P80
DN6300.112 CN¥23.65 115x22mm P40
DN6300.114 CN¥23.65 115x22mm P60
DN6300.115 CN¥23.65 115x22mm P80
DN6300.117 CN¥23.65 115x22mm P120
DN6300.122 CN¥27.98 125x22mm P40
DN6300.124 CN¥27.98 125x22mm P60
DN6300.125 CN¥27.98 125x22mm P80
DN6300.182 CN¥50.10 180x22mm P40
DN6300.184 CN¥50.10 180x22mm P60
DN6300.185 CN¥50.10 180x22mm P80
DN6300.212 CN¥22.64 115x22mm P40
DN6300.214 CN¥22.64 115x22mm P60
DN6300.215 CN¥22.64 115x22mm P80
DN6550.112 CN¥33.57 115x22mm P40
DN6550.114 CN¥33.57 115x22mm P60
DN6550.115 CN¥33.57 115x22mm P80
DN6550.117 CN¥33.57 115x22mm P120

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“FERVI Performance 尼龙底百叶轮,Ø115至Ø180 mm”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目