Đĩa nhám xếp đế nylon FERVI Performance
Dòng này thêm cỡ Ø180 và mài được INOX, hai thứ mà SmartFlex và GrindFlex đế nylon không có. Bản hai lớp cánh ở cỡ Ø180 là lựa chọn cho mài mối hàn dài. Bản Real Flat vẫn chỉ làm cỡ Ø115.
Bảng cỡ
| Kích thước |
Độ hạt |
Kiểu cánh |
Góc mài |
Tốc độ tối đa |
Mã hàng |
| 115 x 22 mm |
P40 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.112 |
| 115 x 22 mm |
P60 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.114 |
| 115 x 22 mm |
P80 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.115 |
| 115 x 22 mm |
P120 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.117 |
| 125 x 22 mm |
P40 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
12250 v/ph |
DN6100.122 |
| 125 x 22 mm |
P60 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
12250 v/ph |
DN6100.124 |
| 125 x 22 mm |
P80 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
12250 v/ph |
DN6100.125 |
| 180 x 22 mm |
P40 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
8500 v/ph |
DN6100.182 |
| 180 x 22 mm |
P60 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
8500 v/ph |
DN6100.184 |
| 180 x 22 mm |
P80 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
8500 v/ph |
DN6100.185 |
| 115 x 22 mm |
P40 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.212 |
| 115 x 22 mm |
P60 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.214 |
| 115 x 22 mm |
P80 |
Một lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6100.215 |
| 115 x 22 mm |
P40 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.112 |
| 115 x 22 mm |
P60 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.114 |
| 115 x 22 mm |
P80 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.115 |
| 115 x 22 mm |
P120 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.117 |
| 125 x 22 mm |
P40 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
12250 v/ph |
DN6300.122 |
| 125 x 22 mm |
P60 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
12250 v/ph |
DN6300.124 |
| 125 x 22 mm |
P80 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
12250 v/ph |
DN6300.125 |
| 180 x 22 mm |
P40 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
8500 v/ph |
DN6300.182 |
| 180 x 22 mm |
P60 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
8500 v/ph |
DN6300.184 |
| 180 x 22 mm |
P80 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
8500 v/ph |
DN6300.185 |
| 115 x 22 mm |
P40 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.212 |
| 115 x 22 mm |
P60 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.214 |
| 115 x 22 mm |
P80 |
Hai lớp cánh |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6300.215 |
| 115 x 22 mm |
P40 |
Real flat, mặt phẳng |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6550.112 |
| 115 x 22 mm |
P60 |
Real flat, mặt phẳng |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6550.114 |
| 115 x 22 mm |
P80 |
Real flat, mặt phẳng |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6550.115 |
| 115 x 22 mm |
P120 |
Real flat, mặt phẳng |
0 - 15° |
13300 v/ph |
DN6550.117 |