Đầu bấm mạng CIMCO 1830xR là đầu nối modular cho mạng điện thoại và mạng truyền dữ liệu. Tiếp điểm mạ vàng dày 50 µ inch, tức 1,27 micromet. Vỏ làm từ polycarbonate chống cháy, chịu ít nhất 500 lần cắm rút. Lực giữ cáp với đầu nối đạt ít nhất 89 N. Tất cả dùng cho cáp AWG 24 đến 26 và ép bằng kìm bấm chuyên dụng. Đầu RJ10 và RJ11 đóng gói 100 chiếc, dùng cho dây mềm.

Đầu RJ12 cũng đóng gói 100 chiếc và dùng cho dây mềm. Ba mã RJ45 8 vị trí 8 tiếp điểm đóng gói 50 chiếc. Mã 183008 dùng cho dây mềm, mã 183010 dùng cho dây lõi đặc. Mã 183012 có vỏ chống nhiễu, đạt tối thiểu Cat 5e, dùng cho cả dây mềm lẫn dây đặc. Mỗi đầu 183012 kèm một lược luồn dây để xếp dây đúng vị trí trước khi ép.
Chọn kiểu đầu theo ổ cắm của thiết bị: RJ10 cho dây xoắn tai nghe điện thoại bàn. RJ11 và RJ12 dùng cho đường dây điện thoại. RJ45 dùng cho cáp mạng máy tính, chọn loại theo dây mềm, dây đặc hay cáp có lớp chống nhiễu. Đầu không chống nhiễu đạt tối thiểu Cat 3 và dùng được cho cáp dẹt lẫn cáp tròn. Theo hãng, đầu 183012 ép bằng kìm bấm CIMCO mã 106201.
| Kiểu đầu | Loại dây | Chống nhiễu | Đóng gói | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| RJ10 4P4C | Dây mềm | Không | Gói 100 chiếc | 183000 |
| RJ11 6P4C | Dây mềm | Không | Gói 100 chiếc | 183002 |
| RJ12 6P6C | Dây mềm | Không | Gói 100 chiếc | 183004 |
| RJ45 8P8C dây mềm | Dây mềm | Không | Gói 50 chiếc | 183008 |
| RJ45 8P8C dây đặc | Dây lõi đặc | Không | Gói 50 chiếc | 183010 |
| RJ45 8P8C chống nhiễu Cat 5e | Dây mềm và dây đặc | Có | Gói 50 chiếc | 183012 |
Tuốt vỏ cáp vừa đủ, xếp dây đúng sơ đồ màu rồi đẩy hết vào đầu trước khi ép. Đo kiểm dây sau khi bấm để chắc mọi tiếp điểm đều thông. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 购买 | 库存 | Kiểu | Tiêu chuẩn đóng gói | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 183000 | CN¥185.29 | RJ10 4P4C | Gói 100 chiếc | 0.92g | |||
| ⋮⋮ | 183002 | CN¥185.29 | RJ11 6P4C | Gói 100 chiếc | 1.13g | |||
| ⋮⋮ | 183004 | CN¥185.29 | RJ12 6P6C | Gói 100 chiếc | 1.12g | |||
| ⋮⋮ | 183008 | CN¥318.54 | RJ45 8P8C dây mềm | Gói 50 chiếc | 1.06g | |||
| ⋮⋮ | 183010 | CN¥382.76 | RJ45 8P8C dây đặc | Gói 50 chiếc | 1.08g | |||
| ⋮⋮ | 183012 | CN¥1,615.80 | RJ45 8P8C chống nhiễu Cat 5e | Gói 50 chiếc | 3.5g |










| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
