Cuộn dây buộc cáp Velcro CIMCO 181920 bó cáp điện và ống mềm nhanh gọn. Băng gai bản 13 mm dài 25 m cắt theo nhu cầu. Hai mặt tự bám back to back, lực giữ tối thiểu 120 N, chịu khoảng 200 lần mở buộc lại. Vật liệu polyamide không chứa halogen, ổn định UV, phù hợp tủ điện cần tháo lắp thường xuyên.
Cuộn dây buộc cáp Velcro CIMCO 181920 gồm băng gai bản 13 mm, cuốn thành cuộn dài 25 m. Băng chế tạo từ laminate nhung polyamide ép đùn, độ dày khoảng 1,4 mm. Hai mặt băng tự bám vào nhau theo kiểu back to back nên không cần khóa phụ. Lực giữ tối thiểu của băng đạt 120 N. Khối lượng cả cuộn là 0,205 kg.
Dạng cuộn cho phép cắt theo chiều dài cần dùng khi bó dây điện, cáp mạng hoặc ống mềm. Băng chịu được khoảng 200 lần đóng mở, tháo ra buộc lại nhiều lần trong quá trình đấu nối. Vật liệu không chứa halogen và ổn định với tia UV theo ASTM D6779. Màu tiêu chuẩn là màu đen; các màu trắng, đỏ, xanh dương, xanh lá và vàng đặt theo yêu cầu.
Khác với dây thít dùng một lần trong thư mục Dây rút nhựa, băng gai này mở lại được nhiều lần. Vì vậy băng gai hợp với tủ điện hay hệ cáp thường xuyên thay đổi. Băng không trong suốt, không phát quang, không dò tìm được bằng thiết bị, bề mặt không có vùng ghi nhãn. Khi chọn, hãy tính tổng chiều dài cần bó rồi cắt từ cuộn; bản 13 mm phù hợp bó bó cáp nhỏ và trung bình.
| Đặc tính | Giá trị |
| Vật liệu | Nhựa |
| Không chứa halogen | Có |
| Màu | Đen |
| Bề rộng băng | 13 mm |
| Chiều dài băng | 25000 mm |
| Độ dày băng | 1,4 mm |
| Lực giữ tối thiểu | 120 N |
| Kiểu khóa | Khóa gai, mở lại được |
| Vùng ghi nhãn | Không có |
| Ổn định UV theo ASTM D6779 | Có |
| Kích thước cuộn (D x R x C) | 220 x 15 x 220 mm |
| Khối lượng | 0,205 kg |
Với màu ngoài tiêu chuẩn, thời gian giao hàng khoảng 8 tuần và số lượng đặt tối thiểu cần hỏi trước. Cuộn chưa dùng hết nên để nơi khô ráo, tránh bụi bám vào mặt gai làm giảm lực giữ. Cắt bằng kéo sắc để mép băng không bị tưa.










Станьте первым, кто оставит отзыв о «Cuộn dây buộc cáp Velcro CIMCO 181920, dài 25 m, màu đen, chất liệu laminate»
| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
