Không phải lúc nào cũng cần thay cả bộ chấu của mâm cặp. Khi chỉ muốn kẹp êm một loạt chi tiết đã gia công tinh rồi quay lại việc thường, chấu mềm ÚP TRÊN là cách gọn nhất: nó bắt chồng lên chấu cứng đang có sẵn, dùng xong tháo ra là mâm nguyên như cũ. Thợ tiện lại mặt chấu theo đúng biên dạng chi tiết, phôi nằm trong rãnh vừa khít nên kẹp chắc, không hằn vết và lặp lại được vị trí giữa các lần gá.
Dòng chấu mềm úp trên của FERVI có sáu cỡ, phục vụ mâm cặp từ Ø160 đến Ø630 mm, vật liệu thép chưa tôi nên tiện lại được. Kích thước phải khớp không phải là đường kính mâm mà là KHOẢNG CÁCH RÃNH, tức khoảng cách giữa hai rãnh bắt bu lông trên chấu cứng; con số này từ 38,1 đến 76,2 mm tuỳ cỡ. Đo khoảng cách rãnh trên mâm của mình rồi đối chiếu bảng cỡ bên dưới trước khi đặt hàng.
Đây là chấu mềm kiểu ÚP TRÊN: bắt chồng lên chấu cứng đang có sẵn của mâm chứ không thay cả bộ chấu. Muốn quay lại kẹp thường thì tháo ra, mâm vẫn nguyên bộ chấu cứng.
Thợ tiện lại mặt chấu theo đúng biên dạng chi tiết. Phôi nằm trong rãnh vừa khít nên kẹp chắc, không hằn vết và lặp lại được vị trí giữa các lần gá.
Kích thước phải khớp là KHOẢNG CÁCH RÃNH, tức khoảng cách giữa hai rãnh bắt bu lông trên chấu cứng. Đo khoảng cách này trên mâm rồi đối chiếu bảng cỡ, đừng chỉ dựa vào đường kính mâm.
Hai mã cuối mang ký hiệu khác dòng là 262206R và 262207R, nhưng hãng xếp cùng một loại hàng với dòng M075 và cùng một bảng thông số.
| Cỡ mâm cặp | Khoảng cách rãnh | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| Ø160 mm | 38,1 mm | 0,57 kg | M075-160T |
| Ø200 mm | 44,50 mm | 0,70 kg | M075-200T |
| Ø250 mm | 54 mm | 1,10 kg | M075-250T |
| Ø315 mm | 63,5 mm | 1,86 kg | M075-315T |
| Ø400 mm | 76,2 mm | 3,00 kg | 262206R |
| Ø500 đến Ø630 mm | 76,2 mm | 3,84 kg | 262207R |
| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Trọng lượng | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | M075-160T | 40,80 € | 0.57kg | Ø160mm | |||
| ⋮⋮ | M075-200T | 45,04 € | 0.7kg | Ø200mm | |||
| ⋮⋮ | M075-250T | 49,81 € | 1.1kg | Ø250mm | |||
| ⋮⋮ | M075-315T | 62,18 € | 1.86kg | Ø315mm | |||
| ⋮⋮ | 262206R | 118,46 € | 3kg | Ø400mm | |||
| ⋮⋮ | 262207R | 162,56 € | 3.84kg | Ø500 đến Ø630mm |










| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||


