Vít tự khoan đầu tròn CIMCO làm theo DIN 7504 kiểu M, thép mạ kẽm, đầu tròn dẹt có lỗ sao Torx. Dòng này có 18 mã, đường kính 3,5, 3,9, 4,2 và 4,8 mm, dài 9,5 đến 25 mm. Cỡ đầu sao theo đường kính: T15 cho 3,5 và 3,9 mm, T20 cho 4,2 mm, T25 cho 4,8 mm. Mũi vít tự khoan lỗ rồi cắt ren trong một lần bắt trên tôn mỏng.
Trước khi chọn, đo bề dày tấm kim loại và chọn chiều dài vít lớn hơn tổng bề dày các lớp ghép. Mỗi mã bán theo hộp, số chiếc mỗi hộp ghi trong bảng cỡ. Nên dùng đúng mũi vặn ghi trong bảng để đầu vít không bị toè. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ kích thước, đầu vít và số chiếc mỗi hộp của cả dòng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Đường kính | Chiều dài | Đầu vít | Quy cách hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø3,5 mm | 9,5 mm | T15 | 100 chiếc | 191300 |
| Ø3,5 mm | 13 mm | T15 | 100 chiếc | 191301 |
| Ø3,5 mm | 16 mm | T15 | 100 chiếc | 191302 |
| Ø3,5 mm | 19 mm | T15 | 100 chiếc | 191303 |
| Ø3,9 mm | 13 mm | T15 | 100 chiếc | 191313 |
| Ø3,9 mm | 16 mm | T15 | 100 chiếc | 191314 |
| Ø3,9 mm | 19 mm | T15 | 100 chiếc | 191315 |
| Ø3,9 mm | 25 mm | T15 | 100 chiếc | 191317 |
| Ø4,2 mm | 13 mm | T20 | 100 chiếc | 191325 |
| Ø4,2 mm | 16 mm | T20 | 100 chiếc | 191326 |
| Ø4,2 mm | 19 mm | T20 | 100 chiếc | 191327 |
| Ø4,2 mm | 22 mm | T20 | 100 chiếc | 191328 |
| Ø4,2 mm | 25 mm | T20 | 100 chiếc | 191329 |
| Ø4,8 mm | 13 mm | T25 | 100 chiếc | 191336 |
| Ø4,8 mm | 16 mm | T25 | 100 chiếc | 191337 |
| Ø4,8 mm | 19 mm | T25 | 100 chiếc | 191338 |
| Ø4,8 mm | 22 mm | T25 | 100 chiếc | 191339 |
| Ø4,8 mm | 25 mm | T25 | 100 chiếc | 191340 |
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | ซื้อ | สต็อก | Chiều dài | Size vít sao TX | Đường kính | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191300 | €7.43 | 9.5 | T15 | 3.5 | |||
| 191301 | €7.73 | 13 | T15 | 3.5 | |||
| 191302 | €8.10 | 16 | T15 | 3.5 | |||
| 191303 | €8.46 | 19 | T15 | 3.5 | |||
| 191313 | €7.96 | 13 | T15 | 3.9 | |||
| 191314 | €8.23 | 16 | T15 | 3.9 | |||
| 191315 | €8.66 | 19 | T15 | 3.9 | |||
| 191317 | €9.67 | 25 | T15 | 3.9 | |||
| 191325 | €8.40 | 13 | T20 | 4.2 | |||
| 191326 | €8.83 | 16 | T20 | 4.2 | |||
| 191327 | €9.17 | 19 | T20 | 4.2 | |||
| 191328 | €9.67 | 22 | T20 | 4.2 | |||
| 191329 | €10.04 | 25 | T20 | 4.2 | |||
| 191336 | €10.20 | 13 | T25 | 4.8 | |||
| 191337 | €10.84 | 16 | T25 | 4.8 | |||
| 191338 | €11.41 | 19 | T25 | 4.8 | |||
| 191339 | €11.78 | 22 | T25 | 4.8 | |||
| 191340 | €12.78 | 25 | T25 | 4.8 |










เป็นคนแรกที่รีวิว “Vít tự khoan đầu tròn Torx CIMCO theo DIN 7504 M, Ø3,5 đến 4,8 mm”