Bộ 12 cờ lê vòng miệng CIMCO BSR1224 bao gồm các kích thước từ 6mm đến 24mm, chế tạo từ thép Chrome Vanadium với bề mặt mạ chrome si mờ. Đầu ngàm nghiêng 15° giúp tiếp cận vị trí hẹp, hai đầu cùng kích thước, đáp ứng tiêu chuẩn DIN 3113 Form A. Đóng gói trong hộp giấy, phù hợp cho bảo dưỡng cơ khí, lắp ráp thiết bị và sửa chữa công nghiệp.
Bộ 12 cờ lê vòng miệng CIMCO BSR1224 cung cấp đầy đủ kích thước từ 6mm đến 24mm, đáp ứng nhu cầu siết chặt và tháo lắp ốc vít trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Chế tạo từ thép Chrome Vanadium, bề mặt mạ chrome si mờ chống ăn mòn, đầu ngàm nghiêng 15° so với thân giúp tiếp cận vị trí hẹp. Mỗi cờ lê có hai đầu cùng kích thước, đầu vòng và đầu miệng, tối ưu cho các tác vụ lắp ráp và bảo dưỡng.
Thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn DIN 3113 Form A đảm bảo độ chính xác kích thước và khả năng chịu lực ổn định. Góc nghiêng 15° của đầu ngàm tạo khoảng không gian làm việc linh hoạt, giảm va chạm với bề mặt xung quanh khi vận hành trong khoang máy hoặc khung kết cấu chật hẹp.
Thép Chrome Vanadium mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và tuổi thọ kéo dài. Lớp mạ chrome si mờ bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa, đồng thời giảm phản chiếu ánh sáng khi làm việc. Hai đầu cùng kích thước giúp người dùng linh hoạt chọn đầu vòng hoặc đầu miệng tùy theo vị trí và yêu cầu mô-men xoắn.
Kết cấu đầu nghiêng giúp tăng góc tiếp cận, đặc biệt hữu ích khi làm việc với ốc vít nằm sát tường, khung hoặc bề mặt phẳng. Đầu vòng phân bố lực đều trên sáu cạnh của đai ốc, giảm nguy cơ làm tròn góc. Đầu miệng phù hợp cho các vị trí cần tiếp cận từ bên cạnh hoặc khi không thể đặt cờ lê từ phía trên.
Bộ cờ lê này phục vụ bảo dưỡng ô tô, xe máy, lắp ráp thiết bị điện, cơ khí chính xác, sửa chữa máy móc công nghiệp và thi công lắp đặt kết cấu thép. Dải kích thước từ 6mm đến 24mm bao phủ hầu hết các loại ốc vít tiêu chuẩn trong công nghiệp nhẹ và trung bình. Đóng gói trong hộp giấy giúp sắp xếp gọn gàng, dễ dàng mang theo và bảo quản.
Bộ gồm 12 chi tiết với các kích thước: 6mm, 8mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 17mm, 19mm, 22mm, 24mm. Mỗi cờ lê đều có đầu vòng và đầu miệng cùng kích thước, đầu ngàm nghiêng 15° so với thân, chế tạo từ thép Chrome Vanadium và mạ chrome hoàn thiện si mờ. Tiêu chuẩn DIN 3113 Form A đảm bảo độ chính xác về kích thước ngàm, độ dày thân và khả năng chịu lực.
Thiết kế hai đầu cùng kích thước giúp giảm số lượng dụng cụ cần mang theo, tăng hiệu quả làm việc tại hiện trường. Bề mặt mạ chrome si mờ dễ lau chùi, chống bám bẩn và giữ thẩm mỹ lâu dài.
| SKU | 이미지 | 가격 VNĐ | 제품명 및 간단한 설명 | |
|---|---|---|---|---|
| 112488 |
![]() |
€45.67
|
Cờ lê vòng miệng SW 30
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 30 mm
|
|
| 112486 |
![]() |
€41.43
|
Cờ lê vòng miệng SW 27
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 27 mm
|
|
| 112484 |
![]() |
€29.32
|
Cờ lê vòng miệng SW 24
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 24 mm
|
|
| 112490 |
![]() |
€46.70
|
Cờ lê vòng miệng SW 32
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 32 mm
|
|
| 112482 |
![]() |
€23.72
|
Cờ lê vòng miệng SW 22
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 22 mm
|
|
| 112480 |
![]() |
€21.48
|
Cờ lê vòng miệng SW 21
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 21 mm
|
|
| 112476 |
![]() |
€19.18
|
Cờ lê vòng miệng SW 19
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 19 mm
|
|
| 112474 |
![]() |
€18.21
|
Cờ lê vòng miệng SW 18
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 18 mm
|
|
| 112478 |
![]() |
€20.82
|
Cờ lê vòng miệng SW 20
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 20 mm
|
|
| 112470 |
![]() |
€15.65
|
Cờ lê vòng miệng SW 16
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 16 mm
|
|
| 112468 |
![]() |
€13.54
|
Cờ lê vòng miệng SW 15
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 15 mm
|
|
| 112464 |
![]() |
€12.18
|
Cờ lê vòng miệng SW 13
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 13 mm
|
|
| 112462 |
![]() |
€12.18
|
Cờ lê vòng miệng SW 12
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 12 mm
|
|
| 112460 |
![]() |
€11.18
|
Cờ lê vòng miệng SW 11
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 11 mm
|
|
| 112454 |
![]() |
€9.81
|
Cờ lê vòng miệng SW 8
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 8 mm
|
|
| 112452 |
![]() |
€9.51
|
Cờ lê vòng miệng SW 7
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 7 mm
|
|
| 112450 |
![]() |
€9.51
|
Cờ lê vòng miệng SW 6
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 6 mm
|
|
| 112466 |
![]() |
€13.18
|
Cờ lê vòng miệng SW 14
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 14 mm
|
|
| 112472 |
![]() |
€16.01
|
Cờ lê vòng miệng SW 17
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 17 mm
|
|
| 112458 |
![]() |
€11.18
|
Cờ lê vòng miệng SW 10
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 10 mm
|
|
| 112456 |
![]() |
€9.87
|
Cờ lê vòng miệng SW 9
Combination wrench DIN 3113 A and ISO 3318, SW 9 mm
|









