Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
242 артикулов

Молоток медный

Показано 26-33 (страница 2) 0 просмотров

Búa đồng TITAN gồm hai nhóm vật liệu: đồng đỏ gần nguyên chất và đồng thau hợp kim đồng kẽm. Nội dung bên dưới đối chiếu độ cứng, độ dẻo cùng khả năng dẫn điện của hai vật liệu. Trang cũng phân biệt nhóm phổ thông với nhóm hợp kim chống phát tia lửa Al-Cu và Cu-Be. Kiểu đầu trải từ đầu bi, đầu trống, đầu trụ tròn, đầu dẹt kiểu Âu đến đầu trùy kiểu Đức.

Dải cỡ chạy từ 500 g đến 5.000 g, hoặc từ 0,5 lb đến 20 lb. Hai tùy chọn cán gồm cán gỗ và cán cường lực. Búa đồng phù hợp cho việc tháo lắp khớp nối, trục và bích khi cần hạn chế biến dạng bề mặt. Titania phân phối hàng chính hãng TITAN theo đúng mã và cỡ bạn yêu cầu.

Búa đồng TITAN có 33 dòng với 242 mã hàng, chia theo hai vật liệu đầu búa. Dòng mã 21 là đồng thau, cứng hơn nên mặt gõ ít bẹp. Dòng mã 22 là đồng đỏ, mềm và dẻo hơn nên không hằn lên chi tiết đã mài. Trừ búa mặt nylon, mỗi kiểu đầu có hai bản cán. Mã đuôi A là cán cường lực sợi thủy tinh bọc nhựa, mã đuôi B là cán gỗ đóng nêm. Có 9 kiểu đầu búa như sau.

  • Đầu trùy lục giác 2101, 2201: dòng nặng nhất, 12 cỡ từ 1 lb tới 20 lb, đặt xuống không lăn.
  • Đầu trụ tròn 2102, 2202: mặt gõ tròn không góc cạnh, 8 cỡ từ 1 lb tới 15 lb.
  • Đầu trống 2103, 2203: thân phình giữa, mặt chạm nhỏ dễ gõ trúng điểm, 10 cỡ từ 0,5 lb tới 10 lb.
  • Đầu trùy kiểu Đức 2104, 2204: khối vuông vát cạnh, 9 cỡ ghi theo gam từ 500 g tới 5.000 g.
  • Đầu bi 2105, 2205: một đầu tròn để tán đinh, uốn mép, 6 cỡ từ 0,5 lb tới 2,5 lb.
  • Búa 2 mặt 2106, 2206: khối chữ nhật, hai mặt gõ như nhau, 5 cỡ từ 500 g tới 5.000 g.
  • Đầu dẹt kiểu Âu 2107, 2207: thân thon dài để với vào khe hẹp, 8 cỡ từ 1 lb tới 15 lb.
  • Búa gõ xỉ 2108, 2208: đầu nhọn dẹt như lưỡi đục để gõ xỉ hàn, 2 cỡ 150 g và 300 g.
  • Búa mặt nylon 2109: thân đồng thau, mặt gõ nylon trắng không để lại vết, 2 cỡ 420 g và 650 g.

Cỡ nhỏ nhất của mỗi dòng dài từ 280 đến 330 mm, cầm gọn một tay. Các cỡ dài từ 700 mm trở lên nên cầm hai tay. Cỡ búa ghi theo catalogue hãng, khối lượng là của riêng đầu búa. Đồng thau và đồng đỏ vẫn có thể phát tia lửa khi va đập mạnh. Vì vậy búa đồng thường không thay được búa chống cháy nổ Al-Cu hay Cu-Be, hai nhóm vật liệu được so sánh ở bảng bên dưới.

Đặc tính Copper (Đồng đỏ) Brass (Đồng thau)
Bản chất Kim loại nguyên chất (ký hiệu Cu, hàm lượng ≥ 99.9%) Hợp kim gồm đồng (Cu) kết hợp với kẽm (Zn)
Màu sắc Màu đỏ cam đặc trưng Màu vàng óng (gần giống vàng)
Độ cứng & Độ bền Mềm hơn, dẻo và dễ uốn hơn Cứng, bền và chịu mài mòn tốt hơn
Khả năng dẫn điện Cực kỳ cao (chuyên dùng trong ngành điện) Có điện trở, dẫn điện kém hơn đồng đỏ
Ứng dụng phổ biến Dây/cáp điện, thanh cái điện, ống dẫn nhiệt, linh kiện điện tử Đồ trang trí, nhạc cụ (kèn, trống), van công nghiệp, bánh răng, ổ bi

Sự khác biệt lớn nhất giữa nhóm thông thường (Copper / Brass) và nhóm chuyên dụng chống cháy nổ (Al-Cu / Cu-Be) nằm ở khả năng chống phát tia lửa điện (Non-Sparking), độ cứng và từ tính.

Khi va đập hay ma sát mạnh, vật liệu thông thường rất dễ tạo ra các tia lửa có nhiệt độ cao, có thể kích nổ bầu không khí chứa khí ga, dung môi hoặc hydro. Trong khi đó, các hợp kim chuyên dụng được chế tạo để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ này.

Bảng so sánh chi tiết các nhóm vật liệu

Tiêu chí Nhóm phổ thông: Copper & Brass Nhóm chống cháy nổ chuyên dụng: Al-Cu (Nhôm-Đồng) & Cu-Be (Berylium-Đồng)
Bản chất vật liệu • Copper: Đồng nguyên chất.
• Brass: Hợp kim Đồng + Kẽm.
• Al-Cu (hay Al-Br): Hợp kim Nhôm + Đồng.
• Cu-Be: Hợp kim Berylium + Đồng.
Khả năng phát tia lửa Có phát tia lửa điện khi va đập mạnh hoặc ma sát với các bề mặt kim loại/bê tông cứng. Không phát tia lửa điện (Non-Sparking). Động năng từ va chạm được hấp thụ và tản nhiệt rất nhanh, không thể tạo ra tia lửa phòng nổ.
Từ tính Vẫn có thể bị nhiễm từ nhẹ tùy tạp chất cấu thành. Hoàn toàn không nhiễm từ (Non-Magnetic), cực kỳ an toàn khi làm việc gần các máy móc có từ trường cao.
Độ cứng cơ học • Copper: Rất mềm, dễ móp méo.
• Brass: Độ cứng trung bình. Không thể làm dụng cụ chịu lực nặng.
• Al-Cu: Độ cứng tốt (HRC 25-30).
• Cu-Be: Cực kỳ cứng và bền dẻo (HRC 35-40), tương đương với thép công cụ cấp cao sau khi nhiệt luyện.
Ứng dụng thực tế Dùng trong dân dụng và công nghiệp cơ bản: Dây điện, ống nước, đồ trang trí, đầu nối điện. Chế tạo dụng cụ cầm tay an toàn (búa, cờ lê, kìm, tuốc nơ vít, xẻng).
Môi trường sử dụng Các môi trường thông thường, không có nguy cơ rò rỉ khí/hóa chất dễ cháy. Môi trường có nguy cơ cháy nổ: dầu khí, hóa chất, kho nhiên liệu, khu vực có khí ga, dung môi hoặc hydro.

Đi sâu vào 2 vật liệu chống cháy nổ (Al-Cu và Cu-Be)

Ngay trong nhóm dụng cụ phòng nổ, hai vật liệu này cũng được phân chia theo phân cấp môi trường và mức độ nguy hiểm:

  • Al-Cu (Aluminium Bronze / Đồng Nhôm): Thường chứa khoảng 70-80% Đồng và phần còn lại là Nhôm. Loại này có giá thành dễ tiếp cận hơn, phù hợp cho môi trường chống nổ tiêu chuẩn (như vùng có khí Methane, Propan, Etan). Nó có độ bền kéo tốt nhưng độ cứng thấp hơn dòng Cu-Be.

Cu-Be (Beryllium Copper / Đồng Berylium): Đây là vật liệu cao cấp nhất trong ngành dụng cụ chống cháy nổ. Nó có độ cứng tối đa giống như thép thông thường nhưng không sinh lửa. Cu-Be được bắt buộc sử dụng trong các môi trường nguy hiểm bậc nhất có chứa các loại khí siêu nhạy bén như Hydro (Hydrogen), Acetylene. Tuy nhiên, bụi Berylium sinh ra khi mài mòn rất độc, nên cần quy trình sản xuất nghiêm ngặt và giá thành của dụng cụ Cu-Be rất đắt đỏ.