Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
32 个SKU

螺丝、垫圈与螺纹杆

显示 1-25 0 浏览量
拖动产品卡片以重新排序此分类。释放即可立即保存。
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M10
192708
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M10
CN¥57.19
★ 0 • 已售 0
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M12
192710
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M12
CN¥81.84
★ 0 • 已售 0
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M3
192700
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M3
CN¥25.16
★ 0 • 已售 0
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M4
192702
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M4
CN¥26.94
★ 0 • 已售 0
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M5
192703
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M5
CN¥30.25
★ 0 • 已售 0
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M6
192704
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M6
CN¥35.08
★ 0 • 已售 0
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M8
192706
Đệm khóa răng cưa, răng ngoài, thép, mạ kẽm, M8
CN¥44.48
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M10
192760
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M10
CN¥31.77
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M12
192762
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M12
CN¥52.11
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M3
192750
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M3
CN¥12.71
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M4
192752
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M4
CN¥13.22
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M5
192754
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M5
CN¥13.22
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M6
192756
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M6
CN¥16.52
★ 0 • 已售 0
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M8
192758
Đệm lò xo, thép mạ kẽm M8
CN¥23.13
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm M10, Ø ngoài 30 mm
192656
Đệm, thép mạ kẽm M10, Ø ngoài 30 mm
CN¥107.52
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm M4, Ø ngoài 12 mm
192650
Đệm, thép mạ kẽm M4, Ø ngoài 12 mm
CN¥24.15
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm M5, Ø ngoài 15 mm
192651
Đệm, thép mạ kẽm M5, Ø ngoài 15 mm
CN¥24.66
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm M6, Ø ngoài 18 mm
192652
Đệm, thép mạ kẽm M6, Ø ngoài 18 mm
CN¥33.04
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm M8, Ø ngoài 24 mm
192654
Đệm, thép mạ kẽm M8, Ø ngoài 24 mm
CN¥60.49
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm, M10, Ø ngoài 20 mm
192607
Đệm, thép mạ kẽm, M10, Ø ngoài 20 mm
CN¥45.50
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm, M12, Ø ngoài 24 mm
192608
Đệm, thép mạ kẽm, M12, Ø ngoài 24 mm
CN¥71.93
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm, M3, Ø ngoài 7 mm
192600
Đệm, thép mạ kẽm, M3, Ø ngoài 7 mm
CN¥10.93
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm, M4, Ø ngoài 9 mm
192602
Đệm, thép mạ kẽm, M4, Ø ngoài 9 mm
CN¥12.71
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm, M5, Ø ngoài 10 mm
192603
Đệm, thép mạ kẽm, M5, Ø ngoài 10 mm
CN¥12.71
★ 0 • 已售 0
Đệm, thép mạ kẽm, M6, Ø ngoài 12 mm
192604
Đệm, thép mạ kẽm, M6, Ø ngoài 12 mm
CN¥19.83
★ 0 • 已售 0