Họ dây mồi luồn cáp nhựa CIMCO 14005x dùng để kéo dây điện qua ống điện chờ. Thân dây kéo từ sợi nhựa polyamide monofil, màu trắng, đường kính 4 mm. Hai đầu bịt chụp thép đúc, mỗi đầu có một mắt kéo 6 mm để buộc cáp. Dây nhựa nhẹ hơn dây thép và không làm xước lòng ống. Lực kéo cho phép là 900 N, tức khoảng 92 kg.

Mỗi cuộn kèm một lò xo dò dài khoảng 130 mm. Lò xo mềm hơn thân dây nên lách qua chỗ gấp trong ống dễ hơn. Họ này có 6 mã, chiều dài từ 5 m đến 30 m, mỗi bậc cách nhau 5 m. Khối lượng cuộn nhẹ, từ 0,075 kg đến 0,38 kg tùy chiều dài.
Chọn chiều dài dây theo độ dài tuyến ống cần luồn. Cỡ 5 m hợp với một đoạn ống trong phòng, chẳng hạn từ ổ cắm lên công tắc. Tuyến dài hơn thì lấy cỡ lớn, còn đầu bịt, lò xo dò và khớp nối có bán rời trong phụ kiện cùng thư mục.
| Dài dây | Ø thân dây | Lực kéo | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| 5 m | 4 mm | 900 N | 75 g | 140052 |
| 10 m | 4 mm | 900 N | 137 g | 140054 |
| 15 m | 4 mm | 900 N | 200 g | 140056 |
| 20 m | 4 mm | 900 N | 262 g | 140058 |
| 25 m | 4 mm | 900 N | 325 g | 140060 |
| 30 m | 4 mm | 900 N | 380 g | 140062 |
Thân nhựa không dẫn điện, nhưng vẫn phải cắt điện trước khi luồn dây. Dây đứt giữa tuyến thì thay đầu bịt và nối lại bằng khớp nối rời.
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Chiều dài | Trọng lượng | Tải trọng | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 140052 | €16.28 | 5m | 75g | 900N | Ø4mm | |||
| ⋮⋮ | 140054 | €14.15 | 10m | 137g | 900N | Ø4mm | |||
| ⋮⋮ | 140056 | €20.45 | 15m | 200g | 900N | Ø4mm | |||
| ⋮⋮ | 140058 | €24.25 | 20m | 262g | 900N | Ø4mm | |||
| ⋮⋮ | 140060 | €28.66 | 25m | 325g | 900N | Ø4mm | |||
| ⋮⋮ | 140062 | €32.77 | 30m | 380g | 900N | Ø4mm |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
