Hotline: 098 712 3398 Email: [email protected]
螺纹修复工具套装

Bộ sửa ren F-Coil hệ mét FERVI E011, cỡ M2 đến M24

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 意大利
Bộ sửa ren F-Coil FERVI E011 hệ mét gồm 38 mã, mỗi mã là một bộ trọn cho đúng một cỡ ren từ M2 x 0,4 đến M24 x 3. Mỗi bộ có mũi taro STI, dụng cụ lắp, dụng cụ bẻ đuôi và ren cấy inox. Dòng này dùng phục hồi ren hỏng hoặc tạo ren bền trên vật liệu mềm.
SKU: E011-Mx
38 个变体
CN¥277.31 - CN¥1,018.99
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bộ sửa ren F-Coil FERVI E011 hệ mét gồm 38 mã, mỗi mã là một bộ trọn cho đúng một cỡ ren từ M2 x 0,4 đến M24 x 3. Mỗi bộ có mũi taro STI, dụng cụ lắp, dụng cụ bẻ đuôi và một số ren cấy inox, đựng trong hộp treo. Các cỡ nhỏ có 20 ren cấy mỗi bộ, các cỡ lớn ít dần còn 4 hoặc 5 chiếc. FERVI ghi dòng này dùng để phục hồi ren hỏng hoặc tạo ren rất bền trên vật liệu mềm như nhôm và hợp kim nhẹ.

Ren cấy F-Coil là một lò xo dây inox có tiết diện hình thoi. Khi vặn vào lỗ đã taro, nó tạo ra hai lớp ren đồng tâm: lớp ngoài ăn vào thành lỗ, lớp trong trả lại đúng cỡ ren ban đầu. Quy trình gồm bốn bước: khoan lại lỗ hỏng bằng mũi khoan đúng cỡ, taro bằng mũi taro STI, vặn ren cấy vào bằng dụng cụ lắp, rồi bẻ đuôi ren cấy bằng dụng cụ bẻ đuôi. Trước khi chọn, đo đúng cỡ và bước ren của lỗ cần sửa.

Bộ sửa ren F-Coil hệ mét FERVI E011, cỡ M2 đến M24

Bảng cỡ

Cỡ renMũi khoanMũi taro STIDụng cụ lắpDụng cụ bẻ đuôiSố ren cấyMã hàng
M2 x 0,4Ø2,1 mmE011-M020X040ME011-U02E011-A0220E011-M020X040
M2,5 x 0,45Ø2,6 mmE011-M025X045ME011-U03E011-A0320E011-M025X045
M3 x 0,5Ø3,2 mmE011-M030X050ME011-U04E011-A0420E011-M030X050
M3,5 x 0,6Ø3,7 mmE011-M035X060ME011-U05E011-A0520E011-M035X060
M4 x 0,7Ø4,2 mmE011-M040X070ME011-U06E011-A0620E011-M040X070
M5 x 0,8Ø5,2 mmE011-M050X080ME011-U08E011-A0820E011-M050X080
M6 x 1Ø6,3 mmE011-M060X100ME011-U09E011-A0920E011-M060X100
M7 x 1Ø7,3 mmE011-M070X100ME011-U10E011-A1120E011-M070X100
M8 x 1Ø8,3 mmE011-M080X100ME011-U11E011-A1120E011-M080X100
M8 x 1,25Ø8,3 mmE011-M080X125ME011-U11E011-A1120E011-M080X125
M9 x 1Ø9,3 mmE011-M090X100ME011-U12E011-A1210E011-M090X100
M9 x 1,25Ø9,3 mmE011-M090X125ME011-U12E011-A1215E011-M090X125
M10 x 1Ø10,3 mmE011-M100X100ME011-U13E011-A1315E011-M100X100
M10 x 1,25Ø10,3 mmE011-M100X125ME011-U13E011-A1315E011-M100X125
M10 x 1,5Ø10,4 mmE011-M100X150ME011-U13E011-A1315E011-M100X150
M11 x 1,5Ø11,4 mmE011-M110X150ME011-U14E011-A1410E011-M110X150
M12 x 1Ø12,3 mmE011-M120X100ME011-U15E011-A1510E011-M120X100
M12 x 1,25Ø12,3 mmE011-M120X125ME011-U15E011-A1510E011-M120X125
M12 x 1,5Ø12,4 mmE011-M120X150ME011-U15E011-A1510E011-M120X150
M12 x 1,75Ø12,4 mmE011-M120X175ME011-U15E011-A1510E011-M120X175
M14 x 1—E011-M140X100ME011-U16—10E011-M140X100
M14 x 1,25—E011-M140X125ME011-U16—10E011-M140X125
M14 x 1,5—E011-M140X150ME011-U17—10E011-M140X150
M14 x 2—E011-M140X200ME011-U17—10E011-M140X200
M16 x 1,5—E011-M160X150ME011-U18—10E011-M160X150
M16 x 2—E011-M160X200ME011-U18—10E011-M160X200
M18 x 1,5—E011-M180X150ME011-U20—5E011-M180X150
M18 x 2—E011-M180X200ME011-U20—5E011-M180X200
M18 x 2,5—E011-M180X250ME011-U20—5E011-M180X250
M20 x 1,5—E011-M200X150ME011-U21—5E011-M200X150
M20 x 2—E011-M200X200ME011-U21—5E011-M200X200
M20 x 2,5—E011-M200X250ME011-U21—5E011-M200X250
M22 x 1,5—E011-M220X150ME011-U22—5E011-M220X150
M22 x 2—E011-M220X200ME011-U22—5E011-M220X200
M22 x 2,5—E011-M220X250ME011-U22—5E011-M220X250
M24 x 1,5—E011-M240X150ME011-U23—5E011-M240X150
M24 x 2—E011-M240X200ME011-U23—5E011-M240X200
M24 x 3—E011-M240X300ME011-U23—5E011-M240X300

技术说明

  • Bộ dụng cụ sửa ren cấy F-Coil, hệ mét
  • Công dụng: phục hồi ren hỏng, trờn ren
  • Công dụng: gia cường ren trên vật liệu mềm
  • Thành phần bộ: mũi taro STI
  • Thành phần bộ: dụng cụ lắp ren cấy
  • Thành phần bộ: dụng cụ bẻ đuôi dẫn
  • Thành phần bộ: ren cấy lò xo inox
  • Vật liệu ren cấy: thép không gỉ
  • Tiết diện dây ren cấy: hình thoi
  • Cấu tạo ren: hai lớp ren đồng tâm
  • Lớp ren ngoài: bám vào thành lỗ taro
  • Lớp ren trong: trả lại đúng cỡ ren gốc
  • Quy trình 4 bước: khoan – taro – lắp – bẻ đuôi
  • Mũi taro STI chuyên dụng cho lỗ lắp ren cấy
  • Mỗi bộ trọn gói cho một cỡ ren xác định
  • Yêu cầu: đo đúng đường kính và bước ren trước khi chọn
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Size ren
E011-M020X040 CN¥277.31 M 2 x 0.4
E011-M025X045 CN¥277.31 M 2.5 x 0.45
E011-M030X050 CN¥277.31 M 3 x 0.5
E011-M035X060 CN¥277.31 M 3.5 x 0.6
E011-M040X070 CN¥277.31 M 4 x 0.7
E011-M050X080 CN¥287.22 M 5 x 0.8
E011-M060X100 CN¥304.25 M 6 x 1.0
E011-M070X100 CN¥378.21 M 7 x 1
E011-M080X100 CN¥378.21 M8x1
E011-M080X125 CN¥378.21 M 8 x 1.25
E011-M090X100 CN¥378.21 M9x1
E011-M090X125 CN¥423.20 M 9 x 1.25
E011-M100X100 CN¥405.67 M10x1
E011-M100X125 CN¥405.67 M10x1.25
E011-M100X150 CN¥405.67 M 10 x 1.5
E011-M110X150 CN¥450.65 M11x1.5
E011-M120X100 CN¥450.65 M12x1
E011-M120X125 CN¥450.65 M12x1.25
E011-M120X150 CN¥450.65 M12x1.5
E011-M120X175 CN¥450.65 M 12 x 1.75
E011-M140X100 CN¥524.37 M14x1
E011-M140X125 CN¥524.37 M14x1.25
E011-M140X150 CN¥524.37 M14x1.5
E011-M140X200 CN¥524.37 M 14 x 2.0
E011-M160X150 CN¥615.36 M16x1.5
E011-M160X200 CN¥615.36 M 16 x 2.0
E011-M180X150 CN¥725.16 M18x1.5
E011-M180X200 CN¥725.16 M18x2
E011-M180X250 CN¥725.16 M 18 x 2.5
E011-M200X150 CN¥789.47 M20x1.5
E011-M200X200 CN¥789.47 M20x2
E011-M200X250 CN¥789.47 M 20 x 2.5
E011-M220X150 CN¥899.28 M22x1.5
E011-M220X200 CN¥899.28 M22x2
E011-M220X250 CN¥899.28 M 22 x 2.5
E011-M240X150 CN¥1,018.99 M24x1.5
E011-M240X200 CN¥1,018.99 M24x2
E011-M240X300 CN¥1,018.99 M 24 x 3

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Bộ sửa ren F-Coil hệ mét FERVI E011, cỡ M2 đến M24”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目