Bàn xoay đặt lên bàn máy phay hoặc máy khoan để quay phôi quanh một tâm, phục vụ phay rãnh cong, khoan lỗ theo vòng tròn và chia góc đều. Dòng T002 của FERVI không ngả góc như dòng T001, nhưng bù lại đặt được HAI TƯ THẾ: nằm ngang để gia công mặt đầu, hoặc dựng đứng để gia công mặt bên của phôi, chỉ cần đổi cách bắt xuống bàn máy.
Tỉ số truyền 1:90 nghĩa là quay tay quay 90 vòng thì mặt bàn đi trọn một vòng, một vòng tay quay bằng đúng 4 độ nên chia góc rất mịn; cơ cấu chỉnh vi sai cho phép đặt tới từng phút. Bánh răng chạy trong dầu giúp quay êm và giữ độ chính xác lâu. Dòng có năm cỡ mặt bàn từ Ø160 đến Ø400 mm. Cần nhớ tải cho phép khi dựng đứng chỉ bằng một nửa khi nằm ngang, và lỗ côn Morse giữa bàn tăng dần theo cỡ từ MT2 lên MT4.
Bàn xoay gá lên bàn máy phay hoặc máy khoan để quay phôi quanh tâm. Khác dòng T001, bàn này không ngả góc mà đặt được HAI TƯ THẾ: nằm ngang hoặc dựng đứng.
Tỉ số 1:90 nghĩa là quay tay quay 90 vòng thì mặt bàn mới đi trọn một vòng. Một vòng tay quay bằng 4 độ, chia góc rất mịn.
Cơ cấu chỉnh vi sai để đặt góc tới từng phút. Bánh răng chạy trong dầu nên quay êm và giữ độ chính xác lâu.
Tải cho phép khi dựng đứng chỉ bằng một nửa khi nằm ngang. Ví dụ bản Ø250 chịu 200 kg nằm ngang nhưng chỉ 100 kg khi dựng.
Lỗ côn Morse giữa bàn tăng theo cỡ: MT2 ở bản Ø160, MT3 ở bản Ø200 và MT4 ở ba bản lớn. Khối lượng từ 23 kg đến 174 kg.
| Đường kính mặt bàn | Tỉ số truyền | Côn Morse | Tải nằm ngang | Tải dựng đứng | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ø160 mm | 1:90 | MT2 | 100 kg | 50 kg | 23 kg | T002-160 |
| Ø200 mm | 1:90 | MT3 | 150 kg | 75 kg | 30 kg | T002-200 |
| Ø250 mm | 1:90 | MT4 | 200 kg | 100 kg | 44 kg | T002-250 |
| Ø320 mm | 1:90 | MT4 | 250 kg | 125 kg | 75 kg | T002-320 |
| Ø400 mm | 1:90 | MT4 | 300 kg | 150 kg | 174 kg | T002-400 |
| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Lỗ côn Morse | Trọng lượng | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | T002-160 | €1.330,97 | MT2 | 23kg | Ø160mm | |||
| ⋮⋮ | T002-200 | €1.404,39 | MT3 | 30kg | Ø200mm | |||
| ⋮⋮ | T002-250 | €1.595,08 | MT4 | 44kg | Ø250mm | |||
| ⋮⋮ | T002-320 | €2.574,13 | MT4 | 75kg | Ø320mm | |||
| ⋮⋮ | T002-400 | €3.256,15 | MT4 | 174kg | Ø400mm |










| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
