Vít lục giác CIMCO có ren chạy suốt tới sát đầu, bằng thép mạ kẽm. Dòng này có 31 mã, cỡ ren M4, M5, M6, M8, M10 và M12, dài 10 đến 70 mm. Đầu lục giác ngoài vặn bằng cờ lê hoặc đầu tuýp, từ SW7 cho M4 tới SW19 cho M12. Ren suốt cho phép bắt vào lỗ ren sâu hoặc siết đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân vít.
Trước khi chọn, xem cỡ ren của lỗ hoặc đai ốc và chiều dài cần thiết. Mỗi mã bán theo hộp, số chiếc mỗi hộp ghi trong bảng cỡ. Chọn đúng cỡ dụng cụ vặn ghi trong bảng để không làm hỏng đầu vít. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ kích thước, đầu vít và số chiếc mỗi hộp của cả dòng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Cỡ ren | Chiều dài | Cỡ lục giác | Quy cách hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| M4 | 20 mm | SW 7 | 100 chiếc | 190500 |
| M4 | 30 mm | SW 7 | 100 chiếc | 190504 |
| M4 | 40 mm | SW 7 | 100 chiếc | 190506 |
| M5 | 10 mm | SW 8 | 100 chiếc | 190514 |
| M5 | 16 mm | SW 8 | 100 chiếc | 190516 |
| M5 | 25 mm | SW 8 | 100 chiếc | 190520 |
| M5 | 35 mm | SW 8 | 100 chiếc | 190522 |
| M5 | 45 mm | SW 8 | 100 chiếc | 190524 |
| M5 | 60 mm | SW 8 | 100 chiếc | 190528 |
| M6 | 10 mm | SW 10 | 100 chiếc | 190535 |
| M6 | 16 mm | SW 10 | 100 chiếc | 190538 |
| M6 | 25 mm | SW 10 | 100 chiếc | 190542 |
| M6 | 35 mm | SW 10 | 100 chiếc | 190545 |
| M6 | 45 mm | SW 10 | 100 chiếc | 190547 |
| M8 | 20 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190562 |
| M8 | 25 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190564 |
| M8 | 30 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190566 |
| M8 | 35 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190567 |
| M8 | 40 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190568 |
| M8 | 50 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190570 |
| M8 | 60 mm | SW 13 | 100 chiếc | 190572 |
| M10 | 20 mm | SW 17 | 100 chiếc | 190588 |
| M10 | 30 mm | SW 17 | 100 chiếc | 190592 |
| M10 | 40 mm | SW 17 | 100 chiếc | 190594 |
| M10 | 50 mm | SW 17 | 50 chiếc | 190596 |
| M10 | 70 mm | SW 17 | 25 chiếc | 190600 |
| M12 | 25 mm | SW 19 | 50 chiếc | 190614 |
| M12 | 30 mm | SW 19 | 50 chiếc | 190616 |
| M12 | 40 mm | SW 19 | 50 chiếc | 190618 |
| M12 | 50 mm | SW 19 | 50 chiếc | 190620 |
| M12 | 60 mm | SW 19 | 50 chiếc | 190622 |
| SKU कोड | कीमत (EUR) | खरीदें | स्टॉक | Chiều dài | Size ren | Size đầu lục giác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 190500 | €9.33 | 20 | M4 | 7mm | |||
| 190504 | €11.84 | 30 | M4 | 7mm | |||
| 190506 | €17.63 | 40 | M4 | 7mm | |||
| 190514 | €8.83 | 10 | M5 | 8mm | |||
| 190516 | €9.33 | 16 | M5 | 8mm | |||
| 190520 | €11.04 | 25 | M5 | 8mm | |||
| 190522 | €14.32 | 35 | M5 | 8mm | |||
| 190524 | €19.07 | 45 | M5 | 8mm | |||
| 190528 | €36.87 | 60 | M5 | 8mm | |||
| 190535 | €10.71 | 10 | M6 | 10mm | |||
| 190538 | €11.64 | 16 | M6 | 10mm | |||
| 190542 | €13.28 | 25 | M6 | 10mm | |||
| 190545 | €16.06 | 35 | M6 | 10mm | |||
| 190547 | €20.31 | 45 | M6 | 10mm | |||
| 190562 | €20.24 | 20 | M8 | 13mm | |||
| 190564 | €21.68 | 25 | M8 | 13mm | |||
| 190566 | €24.92 | 30 | M8 | 13mm | |||
| 190567 | €26.80 | 35 | M8 | 13mm | |||
| 190568 | €28.40 | 40 | M8 | 13mm | |||
| 190570 | €35.33 | 50 | M8 | 13mm | |||
| 190572 | €57.74 | 60 | M8 | 13mm | |||
| 190588 | €32.59 | 20 | M10 | 17mm | |||
| 190592 | €38.01 | 30 | M10 | 17mm | |||
| 190594 | €44.86 | 40 | M10 | 17mm | |||
| 190596 | €52.32 | 50 | M10 | 17mm | |||
| 190600 | €110.07 | 70 | M10 | 17mm | |||
| 190614 | €54.70 | 25 | M12 | 19mm | |||
| 190616 | €55.13 | 30 | M12 | 19mm | |||
| 190618 | €63.97 | 40 | M12 | 19mm | |||
| 190620 | €73.94 | 50 | M12 | 19mm | |||
| 190622 | €83.40 | 60 | M12 | 19mm |










"Vít lục giác ren suốt đến đầu CIMCO, thép mạ kẽm, M4 đến M12" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें