Mũi khoan xoắn HSS-R CIMCO 2003x làm theo DIN 338 kiểu N, chuôi trụ dòng ngắn, cắt phải. Mũi cán lăn bằng thép gió, dùng khoan thép thường, gang và kim loại màu. Dòng có 37 mã từ Ø 1 đến 13 mm, nhiều cỡ lẻ như 3,3, 4,2 và 6,8 mm cho lỗ mồi taro.
Mũi khoan xoắn HSS-R CIMCO 2003x là mũi thép gió chuôi trụ dòng ngắn theo DIN 338 kiểu N. Mũi được làm bằng phương pháp cán lăn, ký hiệu HSS-R, cắt chiều phải. Đây là dòng mũi phổ thông cho thợ cơ khí, lắp đặt và bảo trì. Kiểu N theo DIN 338 có góc xoắn thường, hợp với thép thường, gang và kim loại màu.
Dòng có 37 mã, đường kính từ Ø 1 đến 13 mm. Ngoài cỡ chẵn còn có cỡ lẻ như 2,5, 3,3, 4,2, 6,8 và 10,2 mm. Đó là các cỡ khoan mồi trước khi taro ren hệ mét thông dụng. Chiều dài tổng từ 34 đến 151 mm. Cỡ nhỏ tới Ø 4 mm đóng gói 2 chiếc, cỡ lớn hơn đóng gói 1 chiếc.
Chọn đường kính theo lỗ cần khoan, hoặc theo bảng lỗ mồi taro nếu khoan để cắt ren. Ví dụ ren M5 khoan mồi 4,2 mm, ren M8 khoan mồi 6,8 mm. Khoan inox hoặc thép cứng thì nên chọn mũi thép gió pha coban trong cùng thư mục.
| Đường kính | Dài tổng | Dài xoắn | Đóng gói | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1,0 mm | 34 mm | 12 mm | Gói 2 chiếc | 200314 |
| 1,5 mm | 40 mm | 18 mm | Gói 2 chiếc | 200324 |
| 2,0 mm | 49 mm | 24 mm | Gói 2 chiếc | 200334 |
| 2,4 mm | 57 mm | 30 mm | Gói 2 chiếc | 200342 |
| 2,5 mm | 57 mm | 30 mm | Gói 2 chiếc | 200344 |
| 2,8 mm | 61 mm | 33 mm | Gói 2 chiếc | 200350 |
| 3,0 mm | 61 mm | 33 mm | Gói 2 chiếc | 200354 |
| 3,1 mm | 65 mm | 36 mm | Gói 2 chiếc | 200356 |
| 3,2 mm | 65 mm | 36 mm | Gói 2 chiếc | 200358 |
| 3,3 mm | 65 mm | 36 mm | Gói 2 chiếc | 200360 |
| 3,5 mm | 70 mm | 39 mm | Gói 2 chiếc | 200364 |
| 4,0 mm | 75 mm | 43 mm | Gói 2 chiếc | 200373 |
| 4,1 mm | 75 mm | 43 mm | Gói 1 chiếc | 200374 |
| 4,2 mm | 75 mm | 43 mm | Gói 1 chiếc | 200375 |
| 4,5 mm | 80 mm | 47 mm | Gói 1 chiếc | 200379 |
| 4,8 mm | 86 mm | 52 mm | Gói 1 chiếc | 200383 |
| 5,0 mm | 86 mm | 52 mm | Gói 1 chiếc | 200385 |
| 5,1 mm | 86 mm | 52 mm | Gói 1 chiếc | 200386 |
| 5,2 mm | 86 mm | 52 mm | Gói 1 chiếc | 200387 |
| 5,5 mm | 93 mm | 57 mm | Gói 1 chiếc | 200391 |
| 6,0 mm | 93 mm | 57 mm | Gói 1 chiếc | 200397 |
| 6,5 mm | 101 mm | 63 mm | Gói 1 chiếc | 200403 |
| 6,8 mm | 109 mm | 69 mm | Gói 1 chiếc | 200407 |
| 7,0 mm | 109 mm | 69 mm | Gói 1 chiếc | 200409 |
| 7,5 mm | 109 mm | 69 mm | Gói 1 chiếc | 200415 |
| 8,0 mm | 117 mm | 75 mm | Gói 1 chiếc | 200421 |
| 8,5 mm | 117 mm | 75 mm | Gói 1 chiếc | 200427 |
| 9,0 mm | 125 mm | 81 mm | Gói 1 chiếc | 200433 |
| 9,5 mm | 125 mm | 81 mm | Gói 1 chiếc | 200439 |
| 10,0 mm | 133 mm | 87 mm | Gói 1 chiếc | 200445 |
| 10,2 mm | 133 mm | 87 mm | Gói 1 chiếc | 200447 |
| 10,5 mm | 133 mm | 87 mm | Gói 1 chiếc | 200451 |
| 11,0 mm | 142 mm | 94 mm | Gói 1 chiếc | 200457 |
| 11,5 mm | 142 mm | 94 mm | Gói 1 chiếc | 200463 |
| 12,0 mm | 151 mm | 101 mm | Gói 1 chiếc | 200469 |
| 12,5 mm | 151 mm | 101 mm | Gói 1 chiếc | 200472 |
| 13 mm | 151 mm | 101 mm | Gói 1 chiếc | 200476 |
Đánh dấu tâm bằng đột lấy dấu trước khi khoan để mũi không trượt. Dùng dầu cắt khi khoan thép và giảm tốc độ khi đường kính mũi tăng.
| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Chiều dài lưỡi | Dài tổng | Tiêu chuẩn đóng gói | ĐK mũi khoan | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 200314 | €0,75 | 12mm | 34mm | Gói 2 chiếc | 1mm | |||
| ⋮⋮ | 200324 | €0,75 | 18mm | 40mm | Gói 2 chiếc | 1.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200334 | €0,88 | 24mm | 49mm | Gói 2 chiếc | 2mm | |||
| ⋮⋮ | 200342 | €0,75 | 30mm | 57mm | Gói 2 chiếc | 2.4mm | |||
| ⋮⋮ | 200344 | €0,75 | 30mm | 57mm | Gói 2 chiếc | 2.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200350 | €0,75 | 33mm | 61mm | Gói 2 chiếc | 2.8mm | |||
| ⋮⋮ | 200354 | €0,75 | 33mm | 61mm | Gói 2 chiếc | 3mm | |||
| ⋮⋮ | 200356 | €1,39 | 36mm | 65mm | Gói 2 chiếc | 3.1mm | |||
| ⋮⋮ | 200358 | €1,39 | 36mm | 65mm | Gói 2 chiếc | 3.2mm | |||
| ⋮⋮ | 200360 | €1,39 | 36mm | 65mm | Gói 2 chiếc | 3.3mm | |||
| ⋮⋮ | 200364 | €1,39 | 39mm | 70mm | Gói 2 chiếc | 3.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200373 | €1,39 | 43mm | 75mm | Gói 2 chiếc | 4mm | |||
| ⋮⋮ | 200374 | €1,39 | 43mm | 75mm | Gói 1 chiếc | 4.1mm | |||
| ⋮⋮ | 200375 | €1,39 | 43mm | 75mm | Gói 1 chiếc | 4.2mm | |||
| ⋮⋮ | 200379 | €1,39 | 47mm | 80mm | Gói 1 chiếc | 4.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200383 | €1,32 | 52mm | 86mm | Gói 1 chiếc | 4.8mm | |||
| ⋮⋮ | 200385 | €1,39 | 52mm | 86mm | Gói 1 chiếc | 5mm | |||
| ⋮⋮ | 200386 | €1,83 | 52mm | 86mm | Gói 1 chiếc | 5.1mm | |||
| ⋮⋮ | 200387 | €1,83 | 52mm | 86mm | Gói 1 chiếc | 5.2mm | |||
| ⋮⋮ | 200391 | €1,70 | 57mm | 93mm | Gói 1 chiếc | 5.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200397 | €1,70 | 57mm | 93mm | Gói 1 chiếc | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 200403 | €1,46 | 63mm | 101mm | Gói 1 chiếc | 6.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200407 | €1,46 | 69mm | 109mm | Gói 1 chiếc | 6.8mm | |||
| ⋮⋮ | 200409 | €1,46 | 69mm | 109mm | Gói 1 chiếc | 7mm | |||
| ⋮⋮ | 200415 | €1,97 | 69mm | 109mm | Gói 1 chiếc | 7.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200421 | €1,97 | 75mm | 117mm | Gói 1 chiếc | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 200427 | €2,20 | 75mm | 117mm | Gói 1 chiếc | 8.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200433 | €2,04 | 81mm | 125mm | Gói 1 chiếc | 9mm | |||
| ⋮⋮ | 200439 | €2,71 | 81mm | 125mm | Gói 1 chiếc | 9.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200445 | €2,78 | 87mm | 133mm | Gói 1 chiếc | Ø10mm | |||
| ⋮⋮ | 200447 | €4,68 | 87mm | 133mm | Gói 1 chiếc | 10.2mm | |||
| ⋮⋮ | 200451 | €3,53 | 87mm | 133mm | Gói 1 chiếc | 10.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200457 | €3,46 | 94mm | 142mm | Gói 1 chiếc | 11mm | |||
| ⋮⋮ | 200463 | €3,60 | 94mm | 142mm | Gói 1 chiếc | 11.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200469 | €3,60 | 101mm | 151mm | Gói 1 chiếc | Ø12mm | |||
| ⋮⋮ | 200472 | €3,87 | 101mm | 151mm | Gói 1 chiếc | 12.5mm | |||
| ⋮⋮ | 200476 | €4,55 | 101mm | 151mm | Gói 1 chiếc | Ø13mm |










| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
