Hotline: 096 717 0718 Email: [email protected]
كبسات أطراف كابلات كهربائية

Đầu cos cáp ống đồng CIMCO

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
Đầu cos cáp ống đồng CIMCO — phụ kiện đấu nối điện, ép nguội chắc lên dây dẫn, đủ dải tiết diện và cỡ ren bắt (M).
SKU: 180650-
73 متغيرات
17.02 € - 493.72 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Đầu cos cáp ống đồng CIMCO dùng để kết thúc và đấu nối đầu dây dẫn điện. Sản phẩm ép nguội chắc chắn lên dây dẫn cho tiếp xúc điện tốt, bền, chống tuột; dùng trong tủ điện, cầu đấu và hệ thống điện công nghiệp lẫn dân dụng. Có đủ dải tiết diện dây dẫn và cỡ ren bắt (M) để chọn đúng theo cỡ dây và vị trí đấu nối.

قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Kiểu ren Tiết diện Trọng lượng
180650 17.02 € M3 0.75 mm² 0.7g
180652 17.32 € M4 0.75 mm² 0.9g
180654 17.12 € M5 0.75 mm² 0.8g
180660 19.21 € M4 1.5 mm² 1.3g
180662 18.40 € M5 1.5 mm² 0.8g
180664 18.57 € M6 1.5 mm² 0.9g
180670 23.59 € M4 2.5 mm² 1.4g
180672 23.79 € M5 2.5 mm² 1.6g
180674 23.73 € M6 2.5 mm² 1.5g
180676 40.78 € M8 2.5 mm² 1.5g
180680 28.24 € M4 4 mm² 3g
180682 28.18 € M5 4 mm² 2.9g
180684 28.04 € M6 4 mm² 2.8g
180686 44.69 € M8 4 mm² 2.6g
180692 40.48 € M5 6 mm² 5g
180694 37.92 € M6 6 mm² 4.8g
180696 42.60 € M8 6 mm² 5.7g
180697 42.80 € M10 6 mm² 6.6g
180698 45.13 € M12 6 mm² 6.6g
180700 49.88 € M5 10 mm² 5.1g
180702 45.80 € M6 10 mm² 4.9g
180704 50.96 € M8 10 mm² 5.9g
180705 51.53 € M10 10 mm² 6.4g
180706 58.81 € M12 10 mm² 6.5g
180709 66.97 € M5 16 mm² 8.5g
180710 66.53 € M6 16 mm² 8.3g
180712 63.26 € M8 16 mm² 9.6g
180714 74.69 € M10 16 mm² 10.3g
180715 78.90 € M12 16 mm² 10.7g
180718 103.00 € M5 25 mm² 11.8g
180720 102.56 € M6 25 mm² 11.5g
180722 96.83 € M8 25 mm² 12.8g
180724 105.69 € M10 25 mm² 13.7g
180725 110.82 € M12 25 mm² 14g
180726 115.30 € M14 35 mm² 14.2g
180730 143.14 € M6 35 mm² 18g
180732 135.12 € M8 35 mm² 19.8g
180734 147.35 € M10 35 mm² 20.9g
180735 147.92 € M12 35 mm² 21.3g
180736 152.14 € M14 35 mm² 21.4g
180737 154.33 € M16 35 mm² 22.8g
180739 209.67 € M6 50 mm² 29.2g
180740 208.55 € M8 50 mm² 28.4g
180742 195.38 € M10 50 mm² 30.1g
180744 213.07 € M12 50 mm² 31.6g
180745 221.83 € M14 50 mm² 31.8g
180746 223.42 € M16 50 mm² 32.9g
180747 227.93 € M20 50 mm² 36g
180749 261.06 € M6 70 mm² 45.7g
180750 259.88 € M8 70 mm² 44.8g
180752 240.10 € M10 70 mm² 43.6g
180754 260.05 € M12 70 mm² 44.9g
180755 262.88 € M14 70 mm² 45.2g
180756 264.97 € M16 70 mm² 46.7g
180758 280.07 € M20 70 mm² 50.5g
180759 303.56 € M8 95 mm² 54.8g
180760 301.91 € M10 95 mm² 53.6g
180762 284.66 € M12 95 mm² 55.3g
180763 305.18 € M14 95 mm² 55.8g
180764 306.56 € M16 95 mm² 56.8g
180766 325.20 € M20 95 mm² 62.6g
180768 381.99 € M8 120 mm² 65.8g
180770 380.81 € M10 120 mm² 65g
180772 351.76 € M12 120 mm² 63.2g
180773 379.19 € M14 120 mm² 63.9g
180774 381.11 € M16 120 mm² 65.2g
180776 399.38 € M20 120 mm² 71.2g
180778 476.33 € M8 150 mm² 81.2g
180780 474.57 € M10 150 mm² 80.1g
180782 439.56 € M12 150 mm² 78.3g
180783 469.92 € M14 150 mm² 76.8g
180784 471.44 € M16 150 mm² 77.9g
180786 493.72 € M20 150 mm² 83.4g
إكسسوارات اختيارية
SKU الصورة السعر VNĐ اسم المنتج ووصف مختصر
101902 Kìm bấm cos ống CIMCO 101902 có cóc, 0,75 đến 16 mm², dài 325 mm
‏232.82 €
Kìm bấm cos ống CIMCO 101902 có cóc, 0,75 đến 16 mm², dài 325 mm
Kìm bấm cos ống CIMCO 101902 là bản tiêu chuẩn cho dây nhỏ. Kìm bấm đầu cos ống và ống nối từ 0,75 tới 16 mm². Kiểu bấm là bấm thụt bằng mũi chày. Kìm có cơ cấu cóc, chỉ nhả khi đã bấm đủ lực. Kìm dài 325 mm. Cả bao bì nặng khoảng 0,674 kg.

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "Đầu cos cáp ống đồng CIMCO"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد