Bàn xoay là đồ gá đặt lên bàn máy phay hoặc máy khoan để quay phôi quanh một tâm, nhờ đó phay được rãnh cong, khoan lỗ theo vòng tròn hay chia góc đều. Dòng T001 của FERVI đi xa hơn một bước: ngoài việc xoay trọn vòng, cả mặt bàn còn NGẢ ĐƯỢC từ 0 đến 90 độ. Nhờ vậy phay được mặt nghiêng, rãnh cong trên mặt côn và lỗ chia trên bề mặt không nằm ngang, mà phôi vẫn giữ nguyên một lần gá.
Tỉ số truyền 1:90 nghĩa là quay tay quay 90 vòng thì mặt bàn mới đi trọn một vòng, một vòng tay quay bằng đúng 4 độ, nên chia góc rất mịn. Cơ cấu chỉnh vi sai cho phép đặt góc tới từng phút, còn bánh răng chạy trong dầu giúp quay êm và giữ độ chính xác lâu. Dòng có hai cỡ mặt bàn Ø250 và Ø320 mm, tải nằm ngang 200 và 250 kg, khối lượng 78 và 133 kg.
Bàn xoay nghiêng gá lên bàn máy phay hoặc máy khoan, cho phép vừa XOAY phôi quanh tâm vừa NGẢ bàn từ 0 đến 90 độ. Nhờ vậy phay được mặt nghiêng, rãnh cong và lỗ chia trên mặt côn mà không phải tháo phôi.
Tỉ số 1:90 nghĩa là quay tay quay 90 vòng thì mặt bàn mới đi trọn một vòng. Một vòng tay quay bằng 4 độ, nên chia góc rất mịn.
Cơ cấu chỉnh vi sai dùng để đặt góc chính xác tới từng phút. Bánh răng chạy trong dầu nên quay êm, ít mòn và giữ độ chính xác lâu.
Tải cho phép phụ thuộc tư thế đặt bàn. Bản Ø250 chịu 200 kg khi nằm ngang và 100 kg khi dựng đứng; bản Ø320 chịu 250 và 125 kg.
Lỗ côn Morse giữa bàn là MT3 ở bản Ø250 và MT4 ở bản Ø320, dùng để gá mũi tâm hoặc trục gá. Bàn nặng 78 và 133 kg nên cần hai người hoặc pa lăng khi đặt.
| Đường kính mặt bàn | Tỉ số truyền | Côn Morse | Tải nằm ngang | Tải dựng đứng | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ø250 mm | 1:90 | MT3 | 200 kg | 100 kg | 78 kg | T001-250 |
| Ø320 mm | 1:90 | MT4 | 250 kg | 125 kg | 133 kg | T001-320 |
| SKU कोड | कीमत (EUR) | खरीदें | स्टॉक | Lỗ côn Morse | Trọng lượng | Đường kính | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | T001-250 | €3,961.01 | MT3 | 78kg | Ø250mm | |||
| ⋮⋮ | T001-320 | €4,433.56 | MT4 | 133kg | Ø320mm |










"Bàn xoay nghiêng 0 đến 90 độ FERVI T001, mặt bàn Ø250 và Ø320 mm" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें
| SKU कोड | कीमत (EUR) | स्टॉक | |
|---|---|---|---|
| वेरिएंट लोड हो रहे हैं... | |||
