Lưỡi khoét lỗ tự nó không lắp được vào máy khoan: phải có trục gá vặn vào ren lưỡi rồi cắm vào đầu kẹp. Chọn trục gá sai là lỗi hay gặp nhất khi mua lưỡi khoét lỗ, vì có tới ba thứ phải khớp cùng lúc. Thứ nhất là CỠ LƯỠI: lưỡi nhỏ Ø14 đến Ø30 mm dùng trục ngắn không chốt dẫn, lưỡi lớn Ø32 đến Ø152 mm bắt buộc phải có chốt dẫn vì ren một mình không đủ truyền mô men.
Thứ hai là KIỂU CHUÔI: lục giác 9,5 mm và 11 mm cho máy khoan thường, chuôi SDS cho máy khoan búa. Thứ ba là mũi khoan dẫn, chi tiết nhô ra giữa lưỡi để giữ cho lưỡi không trượt khỏi điểm lấy dấu; nó cùn trước răng lưỡi nên là phần hay phải thay nhất. Nhóm này còn có lò xo đẩy lõi, thứ giúp lấy miếng lõi ra khỏi lòng lưỡi mà không phải cạy, và dao khoét cạnh để vát miệng lỗ Ø68 mm cho hộp âm tường ngồi phẳng.
Quy tắc chọn trục gá: lưỡi Ø14 đến Ø30 mm dùng bản KHÔNG chốt dẫn; lưỡi Ø32 đến Ø152 mm phải dùng bản CÓ chốt dẫn, vì ren một mình không truyền đủ mô men và sẽ tuôn ren.
Chuôi lục giác 9,5 mm và 11 mm cắm vào đầu kẹp máy khoan thường. Chuôi SDS dành cho máy khoan búa, tiện khi khoan tường gạch.
Bản 207586 có thêm đai ốc hãm bên trong, giữ lưỡi không tự nới ra khi đảo chiều quay.
Mũi khoan dẫn HSS Ø6,35 mm dài 70 mm dùng chung cho mọi lưỡi Ø14 đến Ø152 mm, lắp được vào chuôi lục giác 9,5 mm. Đây là chi tiết hao mòn, nên thay sớm khi đã cùn.
Lò xo đẩy lõi dùng cho lưỡi từ Ø52 mm trở lên. Không có nó thì miếng lõi kẹt trong lòng lưỡi và phải cạy ra bằng tuốc nơ vít, rất mất thời gian.
Dao khoét cạnh Ø68 mm có hai răng tôi cứng, vát miệng lỗ để mặt bích hộp âm tường nằm phẳng với mặt tường.
| Loại | Quy cách | Dùng cho lưỡi | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| Trục gá không chốt dẫn | Chuôi lục giác 9,5 mm | Ø14 đến Ø30 mm | 207580 |
| Trục gá không chốt dẫn | Chuôi lục giác 9,5 mm | Ø32 đến Ø152 mm | 207581 |
| Trục gá có chốt dẫn | Chuôi lục giác 11 mm | Ø32 đến Ø152 mm | 207584 |
| Trục gá có chốt dẫn và đai ốc hãm | Chuôi lục giác 11 mm | Ø32 đến Ø152 mm | 207586 |
| Trục gá SDS | Chuôi SDS | Ø14 đến Ø30 mm | 207588 |
| Trục gá SDS có chốt dẫn | Chuôi SDS | Ø32 đến Ø152 mm | 207589 |
| Mũi khoan dẫn HSS | Ø6,35 x 70 mm | Ø14 đến Ø152 mm | 207590 |
| Lò xo đẩy lõi | Dùng từ Ø52 mm | Từ Ø52 mm | 207596 |
| Dao khoét cạnh | Ø68 mm, hai răng tôi cứng | Ø68 mm | 207598 |
| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | ||
|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 207580 | €21,08 | |||
| ⋮⋮ | 207581 | €19,97 | |||
| ⋮⋮ | 207584 | €36,92 | |||
| ⋮⋮ | 207586 | €36,92 | |||
| ⋮⋮ | 207588 | €14,54 | |||
| ⋮⋮ | 207589 | €23,96 | |||
| ⋮⋮ | 207590 | €8,61 | |||
| ⋮⋮ | 207596 | €1,88 | |||
| ⋮⋮ | 207598 | €22,15 |







| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
