Vít tôn đầu tròn CIMCO làm theo ISO 7049, EN 27049 hay DIN 7981 kiểu H có mũi nhọn, mạ kẽm, rãnh chữ thập Phillips PH2. Dòng này có 24 mã, đường kính 3,5, 3,9, 4,2 và 4,8 mm, dài 9,5 đến 38 mm. Vít tôn tự cắt ren vào lỗ đã khoan sẵn trên tôn, nhôm tấm hoặc nhựa. Đầu tròn dẹt nằm nổi và ép rộng lên bề mặt.
Trước khi chọn, đo bề dày tấm kim loại và chọn chiều dài vít lớn hơn tổng bề dày các lớp ghép. Mỗi mã bán theo hộp, số chiếc mỗi hộp ghi trong bảng cỡ. Nên dùng đúng mũi vặn ghi trong bảng để đầu vít không bị toè. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ kích thước, đầu vít và số chiếc mỗi hộp của cả dòng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Đường kính | Chiều dài | Đầu vít | Quy cách hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| Ø3,5 mm | 9,5 mm | PH2 | 100 chiếc | 190300 |
| Ø3,5 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190301 |
| Ø3,5 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190302 |
| Ø3,5 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190303 |
| Ø3,5 mm | 22 mm | PH2 | 100 chiếc | 190304 |
| Ø3,5 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190305 |
| Ø3,9 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190313 |
| Ø3,9 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190314 |
| Ø3,9 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190315 |
| Ø3,9 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190317 |
| Ø3,9 mm | 32 mm | PH2 | 100 chiếc | 190318 |
| Ø4,2 mm | 9,5 mm | PH2 | 100 chiếc | 190324 |
| Ø4,2 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190325 |
| Ø4,2 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190326 |
| Ø4,2 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190327 |
| Ø4,2 mm | 22 mm | PH2 | 100 chiếc | 190328 |
| Ø4,2 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190329 |
| Ø4,8 mm | 13 mm | PH2 | 100 chiếc | 190336 |
| Ø4,8 mm | 16 mm | PH2 | 100 chiếc | 190337 |
| Ø4,8 mm | 19 mm | PH2 | 100 chiếc | 190338 |
| Ø4,8 mm | 22 mm | PH2 | 100 chiếc | 190339 |
| Ø4,8 mm | 25 mm | PH2 | 100 chiếc | 190340 |
| Ø4,8 mm | 32 mm | PH2 | 100 chiếc | 190341 |
| Ø4,8 mm | 38 mm | PH2 | 100 chiếc | 190342 |
| كود SKU | السعر (EUR) | شراء | المخزون | Chiều dài | Size mũi vít PH | Đường kính | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 190300 | 3.61 € | 9.5 | PH2 | 3.5 | |||
| 190301 | 3.81 € | 13 | PH2 | 3.5 | |||
| 190302 | 4.11 € | 16 | PH2 | 3.5 | |||
| 190303 | 4.18 € | 19 | PH2 | 3.5 | |||
| 190304 | 4.42 € | 22 | PH2 | 3.5 | |||
| 190305 | 4.68 € | 25 | PH2 | 3.5 | |||
| 190313 | 4.18 € | 13 | PH2 | 3.9 | |||
| 190314 | 4.68 € | 16 | PH2 | 3.9 | |||
| 190315 | 4.98 € | 19 | PH2 | 3.9 | |||
| 190317 | 5.62 € | 25 | PH2 | 3.9 | |||
| 190318 | 6.59 € | 32 | PH2 | 3.9 | |||
| 190324 | 4.35 € | 9.5 | PH2 | 4.2 | |||
| 190325 | 4.78 € | 13 | PH2 | 4.2 | |||
| 190326 | 5.05 € | 16 | PH2 | 4.2 | |||
| 190327 | 5.29 € | 19 | PH2 | 4.2 | |||
| 190328 | 5.72 € | 22 | PH2 | 4.2 | |||
| 190329 | 5.99 € | 25 | PH2 | 4.2 | |||
| 190336 | 5.72 € | 13 | PH2 | 4.8 | |||
| 190337 | 6.16 € | 16 | PH2 | 4.8 | |||
| 190338 | 6.42 € | 19 | PH2 | 4.8 | |||
| 190339 | 7.03 € | 22 | PH2 | 4.8 | |||
| 190340 | 7.36 € | 25 | PH2 | 4.8 | |||
| 190341 | 8.60 € | 32 | PH2 | 4.8 | |||
| 190342 | 9.23 € | 38 | PH2 | 4.8 |










كن أول من يقيّم "Vít tôn đầu tròn mũi nhọn PH2 CIMCO theo ISO 7049, Ø3,5 đến 4,8 mm"