Bộ nhân lực (máy xiết bulong) dẫn động bằng điện EMEG của Inotorc với dải momen rộng từ 50 - 8000 Nm. Tích hợp màn hình hiển thị các thông số liên quan tới qua trình vận hành như Momen. Góc trả lại sau khi siết đủ lực cài đặt, với ngôn ngữ thông dụng là tiếng anh. Quá trình vận hành momen và góc xoay được kiểm soát và hiện thị trên màn hình. Người vận hành dễ dàng theo dõi quá trình thao tác.
Đối với Model EMEG được thiết kế đa dạng với 7 models. Dải momen nhở nhất là 50 Nm và lớn nhất là 8000 Nm. các đầu vuông để kết nối cũng sẽ được thiết kế phù hợp với từng model để đảm bảo an toàn trong quá trình siết.
Đối với bộ nhân lực dẫn động bằng điện EMEG Inotorc thì tốc độ dẫn động chính tức phần motor thì rất cao. Tuy nhiên tốc độ đầu ra để có được momen lớn thì lại rất chậm. Cụ thể tốc độ đầu ra cho từng model cũng được thể hiện thông qua bảng thông số kỹ thuật bên dưới, các bạn có thể tham khảo.
Ở mỗi giá trị momen thiết kế thì phần motor dẫn động cũng sẽ được điều khiển bằng mạch điện tử để giảm tốc độ để phù hợp với giá trị đầu khi cài đặt.
Phần đảo chiều quay của motor được thao tác thông qua công tác gạt cơ được thiết kế bên hông phần đuôi của motor. Đối với quá trình vận hành ứng dụng cho công tác tháo ra thì Momen cần phải lớn hơn momen khi xiết vào tối thiểu là 20%. ví dụ cụ thể: khi siết vào với một momen là 6000 Nm thì khi thực hiện công tác tháo ra cần một momen tối thiểu là 7200 Nm.

| Thông số | EMEG 40 | EMEG 80 |
EMEG 150 |
EMEG 300 |
EMEG 450 | EMEG 600 | EMEG 750 |
| Loại đầu nối vuông, chuẩn DIN3121 |
¾” | ¾” | 1” hoặc ¾” |
1” | 1½” hoặc 1” |
1½” | 1½” |
| Mô men xoắn Min. (Nm) | 50 | 100 | 150 | 300 | 800 | 1000 | 1200 |
| Mô men xoắn Max. (Nm) | 400 | 800 | 1500 | 3000 | 4500 | 6500 | 8000 |
| Chiều dài A (mm) | 335 | 335 | 370 | 370 | 440 | 460 | 460 |
| Chiều cao tổng B (mm) | 205 | ||||||
| Đường kính khớp nối C (mm) | 77,0 | ||||||
| Đường kính hộp số D (mm) | 77,0 | 90,0 | 102,0 | ||||
| Trọng lượng không bao gồm chân tỳ phản lực DMA (kg) |
5,0 | 5,1 | 6,5 | 6,5 | 10,2 | 11,2 | 11,3 |
| Tốc độ đầu ra (vòng/phút) | 48,0 | 24,0 | 14,0 | 7,0 | 4,0 | 3,0 | 2,0 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Momen | Đầu vuông | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EMEG 750 | 336.000.000 đ | 1200-8000Nm | 1.1/2 inch | |||
| EMEG 600 | 322.000.000 đ | 1000-6500Nm | 1.1/2 inch | |||
| EMEG 450 | 258.000.000 đ | 800-4500Nm | 1.1/2 inch hoặc 1 inch | |||
| EMEG 300 | 238.000.000 đ | 300-3000Nm | 1 inch | |||
| EMEG 150 | 226.000.000 đ | 150-1500Nm | 1 inch hoặc 3/4 inch | |||
| EMEG 80 | 224.000.000 đ | 100-800Nm | 3/4 inch | |||
| EMEG 40 | 194.000.000 đ | 50-400Nm | 3/4 inch |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy siết bu lông bằng điện EMEG, momen max 8000Nm”