Máy tiện vạn năng 2 cấp tốc độ 75 ÷ 500/300 ÷ 2000 rpm. Chiều dao từ bàn dao tới trục là 145mm, đường kính trục 26mm. Tiện ren hệ mét 18 cấp 0,2 ÷ 3,5 mm, hệ inch 21 cấp 8 ÷ 56 TPI. Động cơ 3 pha 230 V 1.1 kW hoặc 1 pha 230 V 50 / 60 Hz.
- Mâm cặp 3 chấu tự định tâm ø125 mm
- Giá đỡ di động
- Giá đỡ cố định
- Bàn cặp quay ren
- Tấm bảo vệ mâm cặp
- Tấm bảo vệ trục vít me
- Tấm bảo vệ ổ dao
- Vách ngăn chống văng
- Ổ thay dao nhanh T0AA
- Đèn LED làm việc
Máy tiện vạn năng chiều dài phôi max 750mm, mâm cặp ø125mm
- Công nghệ Biến tần của Đài Loan có thể điều chỉnh tốc độ mâm cặp: 2 dãy 75 ÷ 500/300 ÷ 2000 rpm
- Chiều cao từ băng máy đến tâm mâm cặp: 145 mm
- Đướng kính tiện lớn nhất qua băng máy: 290 mm
- Đường kính tiện lớn nhất qua bàn xe dao: 175 mm
- Chiều dài làm việc lớn nhất của phôi: 750 mm
- Đầu côn kẹp chống tâm: MT4
- Đường kính trục mâm cặp: 26 mm
- Lượng ăn dao dọc: 0,07 ÷ 1,0 mm/rev
- Lượng ăn dao ngang: 0,0017 ÷ 0,25 mm/rev
- Dãy ren hệ mét: 18 dãy 0,2 ÷ 3,5 mm
- Dãy ren hệ inch: 21 dãy 8 ÷ 56 TPI
- Đầu ụ chống tâm: MT3
- Mô tơ dẫn động 1F: 200-240V 50/60Hz
- Mô tơ dẫn động 3F: 230V 1,1kW
- Kích thước máy tiện: 1450 x 720 x 1280 mm
- Khối lượng tổng: 360kg
Linh kiện đi kèm:
- Mâm cặp 3 chấu tự định tâm ø125 mm
- Mâm cặp 4 chấu độc lập có thể đảo ngược ø160 mm
- Gắn dao nhanh kiểu C
- Đầu chống tâm cố định MT4
- Đầu chống tâm cố động MT3
- Mâm cặp hoa mai ø240 mm
- Giá đỡ di động
- Giá đỡ cố định
- Tấm che trục vít me
- Tấm bảo vệ mâm cặp với công tắc nhỏ
- Tấm bảo vệ ổ dao với công tắc nhỏ
- Vách ngăn chống văng
- Bánh răng của bàn xe dao được bảo quản với dầu
- Bàn cặp quay ren
- Ổ thay dao nhanh T0AE
- Ụ động sẽ dừng nhanh nếu đường kính tiện từ ø75mm trở lên
- Đèn LED làm việc