Lưỡi cưa đĩa gỗ FERVI 0735x có răng gắn hợp kim cứng, kiểu răng xen kẽ vạn năng, góc cắt 10°. Lưỡi cắt gỗ tự nhiên, ván ép nhiều lớp và ván dăm. Họ có 11 cỡ từ Ø190 mm tới Ø450 mm, từ 24 tới 96 răng, lỗ trục 20 mm hoặc 30 mm, cho máy cưa đĩa cầm tay và máy cưa bàn.
| كود SKU | السعر (EUR) | شراء | المخزون | Số răng | Trọng lượng | Tốc độ tối đa | Đường kính | Đường kính lỗ bắt | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 0735 | 18.10 € | 24 | 360g | 8000 v/ph | Ø190mm | Ø20mm | |||
| ⋮⋮ | 0736 | 24.51 € | 48 | 370g | 8000 v/ph | Ø190mm | Ø20mm | |||
| ⋮⋮ | 0685 | 46.02 € | 24 | 790g | 6300 v/ph | Ø250mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0702 | 59.87 € | 60 | 850g | 7000 v/ph | Ø250mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0899 | 60.96 € | 25 | 1.730g | 6000 v/ph | Ø315mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0703 | 69.14 € | 80 | 920g | 7000 v/ph | Ø250mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0704 | 83.29 € | 72 | 1.290g | 6000 v/ph | Ø300mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0705 | 110.77 € | 96 | 1.380g | 6000 v/ph | Ø300mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0745 | 101.25 € | 54 | 1.870g | 5000 v/ph | Ø350mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0707 | 97.57 € | 48 | 2.540g | 4500 v/ph | Ø400mm | Ø30mm | |||
| ⋮⋮ | 0746 | 228.15 € | 60 | 3.650g | 4000 v/ph | Ø450mm | Ø30mm |
Lưỡi cưa đĩa gỗ FERVI 0735x có răng gắn hợp kim cứng, kiểu răng xen kẽ vạn năng. Góc cắt của răng là 10°. Lưỡi dùng cắt gỗ tự nhiên, ván ép nhiều lớp và ván dăm trên máy cưa đĩa. Họ này có 11 cỡ từ Ø190 mm tới Ø450 mm. Số răng từ 24 tới 96 răng tuỳ cỡ. Lưỡi Ø190 mm có lỗ trục 20 mm, các cỡ từ Ø250 mm trở lên có lỗ trục 30 mm.

Bề rộng mạch cắt từ 2,2 mm tới 4 mm, thân lưỡi dày từ 1,5 mm tới 3 mm. Tốc độ quay tối đa giảm dần theo cỡ, từ 8000 v/ph ở Ø190 mm xuống 4000 v/ph ở Ø450 mm. Lưỡi ít răng cắt nhanh, lưỡi nhiều răng cho mặt cắt mịn hơn. Hàng đóng vỉ từng lưỡi.
Bảng dưới đây ghi đường kính, số răng, lỗ trục, mạch cắt và tốc độ tối đa của từng mã. Chọn đường kính và lỗ trục đúng với máy cưa đang dùng, rồi chọn số răng theo độ mịn cần có. Không chạy lưỡi vượt tốc độ tối đa hãng ghi cho từng cỡ.
| Đường kính | Số răng | Lỗ trục | Mạch cắt | Tốc độ tối đa | Khối lượng | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 190 mm | 24 | 20 mm | 2,2 mm | 8000 v/ph | 360 g | 0735 |
| 190 mm | 48 | 20 mm | 2,2 mm | 8000 v/ph | 370 g | 0736 |
| 250 mm | 24 | 30 mm | 2,8 mm | 6300 v/ph | 790 g | 0685 |
| 250 mm | 60 | 30 mm | 3,2 mm | 7000 v/ph | 850 g | 0702 |
| 315 mm | 25 | 30 mm | 2,8 mm | 6000 v/ph | 1730 g | 0899 |
| 250 mm | 80 | 30 mm | 3,2 mm | 7000 v/ph | 920 g | 0703 |
| 300 mm | 72 | 30 mm | 3,2 mm | 6000 v/ph | 1290 g | 0704 |
| 300 mm | 96 | 30 mm | 3,2 mm | 6000 v/ph | 1380 g | 0705 |
| 350 mm | 54 | 30 mm | 3,5 mm | 5000 v/ph | 1870 g | 0745 |
| 400 mm | 48 | 30 mm | 3,5 mm | 4500 v/ph | 2540 g | 0707 |
| 450 mm | 60 | 30 mm | 4 mm | 4000 v/ph | 3650 g | 0746 |
Lau sạch nhựa gỗ bám trên răng sau khi dùng. Cất lưỡi trong vỉ để răng hợp kim không va mẻ. Mỗi mã có EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.










كن أول من يقيّم "Lưỡi cưa đĩa gỗ răng hợp kim FERVI 0735x, Ø190 tới 450 mm"
| كود SKU | السعر (EUR) | المخزون | |
|---|---|---|---|
| جارٍ تحميل المتغيرات... | |||
