Khuôn ép cos nhôm Series 13 CIMCO dùng cho đầu cos và ống nối nhôm theo DIN 46329 hoặc loại tương tự. Khuôn ép theo hình lục giác. Bản ép rộng 12 mm cho cỡ 10 tới 70 mm², 14 mm cho cỡ 95 tới 185 mm². Hai cỡ 240 và 300 mm² có bản ép 5 mm. Dòng này có 10 mã, mỗi cỡ ghi kèm mã số DIN.
Trước khi ép, tuốt vỏ dây đúng chiều dài ống đầu cos và đẩy lõi dây vào hết ống. Ép xong, kiểm tra thân đầu cos không nứt và dây không xoay trong ống. Khuôn Series 13 lắp cho máy ép cos thuỷ lực CIMCO 106658 và 106665. Mỗi mã gồm một cặp khuôn trên và dưới. Chọn khuôn theo tiết diện ghi trên đầu cos hoặc ống nối cần ép. Bảng cỡ bên dưới liệt kê đủ các cỡ của dòng kèm mã hàng. Mỗi cỡ có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập hàng.
| Tiết diện | Mã số DIN | Mã hàng |
|---|---|---|
| 10 mm² | 10 | 105860 |
| 16 - 25 mm² | 12 | 105862 |
| 35 mm² | 14 | 105864 |
| 50 mm² | 16 | 105866 |
| 70 mm² | 18 | 105868 |
| 95 - 120 mm² | 22 | 105870 |
| 150 mm² | 25 | 105872 |
| 185 mm² | 28 | 105874 |
| 240 mm² | 32 | 105876 |
| 300 mm² | 34 | 105878 |
| SKU-Code | Preis (EUR) | Kaufen | Lagerbestand | Tiết diện | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 105860 | 126,59 € | 10 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105862 | 126,59 € | 16 - 25 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105864 | 126,59 € | 35 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105866 | 126,59 € | 50 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105868 | 126,59 € | 70 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105870 | 126,59 € | 95 - 120 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105872 | 126,59 € | 150 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105874 | 126,59 € | 185 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105876 | 126,59 € | 240 mm² | |||
| ⋮⋮ | 105878 | 126,59 € | 300 mm² |










Be the first to review “Khuôn ép cos nhôm Series 13 CIMCO, lục giác, 10 đến 300 mm²”
| SKU-Code | Preis (EUR) | Lagerbestand | |
|---|---|---|---|
| Varianten werden geladen... | |||
