Búa đồng đỏ đầu trống TITAN 2203B phình ở giữa và thu nhỏ về hai mặt gõ, khác thân thẳng của đầu trụ tròn. Mặt chạm nhỏ giúp gõ trúng điểm trên chi tiết nhỏ hoặc ở chỗ hẹp. Bản cán gỗ này có 10 cỡ từ 0,5 lb đến 10 lb, dài 280 đến 800 mm. Bản cán cường lực cùng kiểu đầu là 2203A.
| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Chiều dài | Trọng lượng | Trọng lượng đầu búa | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 2203B1002 | €12,85 | 280mm | 230g | 0.5lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1004 | €23,93 | 300mm | 450g | 1lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1006 | €36,41 | 320mm | 680g | 1.5lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1008 | €45,75 | 320mm | 910g | 2lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1010 | €66,14 | 360mm | 1.400g | 3lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1012 | €86,90 | 360mm | 1.800g | 4lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1014 | €109,78 | 400mm | 2.250g | 5lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1016 | €131,77 | 400mm | 2.700g | 6lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1018 | €176,26 | 700mm | 3.600g | 8lb | Copper | |||
| ⋮⋮ | 2203B1020 | €220,07 | 800mm | 4.500g | 10lb | Copper |
Búa đồng đỏ đầu trống TITAN 2203B phình ở giữa và thu nhỏ về hai mặt gõ, khác thân thẳng của đầu trụ tròn. Mặt chạm nhỏ giúp gõ trúng điểm trên chi tiết nhỏ hoặc ở chỗ hẹp. Dòng có 10 cỡ, bắt đầu từ 0,5 lb, nên chọn được búa rất nhẹ cho việc chỉnh tinh. Đồng đỏ mềm, gõ lên bề mặt đã mài vẫn không để lại vết hằn.

Bản này lắp cán gỗ, nêm chặt ở đầu cán. Gỗ cầm êm tay, hợp người quen dùng búa cán gỗ truyền thống. Cây búa dài từ 280 đến 800 mm tùy cỡ. Bản cán cường lực cùng kiểu đầu là 2203A. Ở cỡ 6 lb, 2203B dài 400 mm, còn 2203A dài 700 mm. 2203B có 2 cỡ dài từ 700 mm trở lên, ít hơn bản kia 1 cỡ.
Dòng 2203B có 10 cỡ, đầu búa nặng từ 230 đến 4.500 g. Cỡ 0,5 lb dài 280 mm, cỡ 10 lb dài 800 mm. 2 cỡ từ 8 lb trở lên dài 700 mm trở lên, nên cầm hai tay.
| Mã hàng | Cỡ búa | Chiều dài L | Khối lượng | Mã hàng | Cỡ búa | Chiều dài L | Khối lượng |
| 2203B1002 | 0,5 lb | 280 mm | 230 g | 2203B1012 | 4 lb | 360 mm | 1.800 g |
| 2203B1004 | 1 lb | 300 mm | 450 g | 2203B1014 | 5 lb | 400 mm | 2.250 g |
| 2203B1006 | 1,5 lb | 320 mm | 680 g | 2203B1016 | 6 lb | 400 mm | 2.700 g |
| 2203B1008 | 2 lb | 320 mm | 910 g | 2203B1018 | 8 lb | 700 mm | 3.600 g |
| 2203B1010 | 3 lb | 360 mm | 1.400 g | 2203B1020 | 10 lb | 800 mm | 4.500 g |
Cần mặt gõ cứng, ít loe khi đóng nhiều, chọn bản đồng thau 2103B. Cần tán đinh hay uốn mép, xem đầu bi 2205B. Trong xưởng, dòng 2203B dùng làm búa lắp ráp cơ khí khi tháo lắp trục, bạc và khớp nối. Cỡ búa trong bảng ghi theo catalogue, khối lượng là của riêng đầu đồng đỏ.
Hình ảnh có tính minh họa.










| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
